HCV Flavour Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HươNG Vị HCV
29
进口笔数
0
出口笔数
$2.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107652960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKUG8C4S |
| 成立日期 | 2016-12-02 |
| 联系地址 | Tầng 2 - Số nhà 43, Lô đất TT4, Khu Tái Định Cư 7.3 và 8.1, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HƯƠNG VỊ HCV |
| 企业英文名称 | HCV FLAVOUR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 - Số nhà 43, Lô đất TT4, Khu Tái Định Cư 7.3 và 8.1, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 02435191093 |
| 邮箱 | hieptv0705@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 071234 | 干香菇 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $2.64M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mangowin Foods Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.16M | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| Xiangyun Country Pinwei Trading Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 4 | $787.0K | 干香菇、干杂蘑菇 |
| Leading Worldwide Co., Ltd. | 中国 | 1 | $568.3K | 冷冻烟熏蟹 |
| Shanghai Shundi Foods Co., Ltd. | 中国 | 11 | $64.3K | 混合蔬菜、保藏伞菌菇 |
| Guangzhou Restaurant Group Likofu Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.6K | 其他食品制剂、包馅面食 |
| Guangzhou Sanfentian Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.9K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 混合调味料 | SHANGHAI SHUNDI FOODS CO., LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-08 | 混合调味料 | SHANGHAI SHUNDI FOODS CO., LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-11-19 | 干杂蘑菇 | XIANGYUN COUNTRY PINWEI TRADING CO LTD | 中国 | $46.7K |
| 2025-11-19 | 干杂蘑菇 | XIANGYUN COUNTRY PINWEI TRADING CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-11-19 | 干香菇 | XIANGYUN COUNTRY PINWEI TRADING CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-11-19 | 干杂蘑菇 | XIANGYUN COUNTRY PINWEI TRADING CO LTD | 中国 | $23.3K |
| 2025-11-19 | 干杂蘑菇 | XIANGYUN COUNTRY PINWEI TRADING CO LTD | 中国 | $60.2K |
| 2025-11-19 | 干杂蘑菇 | XIANGYUN COUNTRY PINWEI TRADING CO LTD | 中国 | $45.5K |
| 2025-11-14 | 混合调味料 | SHANGHAI SHUNDI FOODS CO., LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-09-15 | 其他食品制剂 | MANGOWIN FOODS CO LTD | 中国 | $410 |