Galaxy Centre Architecture & Interior Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 金属框架软垫椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP KIếN TRúC & NộI THấT GALAXY CENTRE
57
进口笔数
0
出口笔数
$743.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108478225 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKQQQED8 |
| 成立日期 | 2018-10-18 |
| 联系地址 | L1.2 Khu nhà ở thấp tầng Hải Ngân, Thôn Thượng, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP KIẾN TRÚC & NỘI THẤT GALAXY CENTRE |
| 企业英文名称 | GALAXY CENTRE ARCHITECHTURE & INTERIOR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | L1.2 Khu nhà ở thấp tầng Hải Ngân, Thôn Thượng, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84968787160 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 36 | $370.5K |
| 英国 | 3 | $131.7K |
| 西班牙 | 5 | $122.3K |
| 中国 | 10 | $103.1K |
| 荷兰 | 2 | $13.8K |
| 摩洛哥 | 2 | $2.3K |
| 墨西哥 | 1 | $60 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Yueqin Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $83.6K | 塑料餐具、非棉针织背心 |
| Daniel Ballester S.L.U. | 意大利 | 6 | $82.1K | 金属框架软垫椅、藤柳家具 |
| Mollura & C. S.p.A. | 意大利 | 6 | $76.7K | 非办公金属家具、金属框架软垫椅 |
| CIAC Export S.c.r.l. | 意大利 | 10 | $72.0K | 其他木家具、LED灯具 |
| Daniel Ballester S.L.U. | 西班牙 | 5 | $67.1K | 金属框架软垫椅、5mm以下MDF板 |
| Devon & Devon Deutschland GmbH | 德国 | 2 | $44.8K | 塑料马桶座圈、瓷制卫生洁具 |
| ES DESIGNTREND LTD HK | 中国香港 | 2 | $24.1K | 低吸水率瓷砖、钢铁门窗 |
| Barausse S.r.l. | 意大利 | 2 | $23.5K | 非热带木门、铝制结构体 |
| Brand van Egmond B.V. | 荷兰 | 2 | $13.8K | LED灯具、非LED枝形吊灯 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.4K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 组合皮革板材 | CIAC EXPORT S C R L | 意大利 | $211 |
| 2026-04-22 | 组合皮革板材 | CIAC EXPORT S C R L | 意大利 | $211 |
| 2026-04-21 | 其他纺织制品 | CIAC EXPORT S C R L | 意大利 | $164 |
| 2026-04-21 | 其他纺织制品 | CIAC EXPORT S C R L | 意大利 | $164 |
| 2026-02-09 | LED照明装置 | MOLLURA & C. S.P.A. | 意大利 | $2.0K |
| 2026-01-07 | 可调转椅 | ZHONG SHAN YUE QIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $278 |
| 2026-01-07 | 软垫木座椅 | ZHONG SHAN YUE QIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-07 | 可调转椅 | ZHONG SHAN YUE QIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $288 |
| 2026-01-07 | 其他木家具 | ZHONG SHAN YUE QIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $526 |
| 2026-01-07 | 卧室木家具 | ZHONG SHAN YUE QIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.5K |