KING AGRO Service Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 精炼棕榈油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ KING AGRO
70
进口笔数
34
出口笔数
$8.06M
进口金额
$681.1K
出口金额
2025-05-23
最近进口
2026-06-19
最近出口
6
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315167274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAF6W1BF |
| 成立日期 | 2018-07-16 |
| 联系地址 | A75/6A/11 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KING AGRO |
| 企业英文名称 | KING AGRO SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A75/6A/11 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0149 - Chăn nuôi khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84973707714 |
| 邮箱 | kingagro.xnk@gmail.com |
| 官网 | kingagro.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 020890 | 其他鲜冷冻肉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 091099 | 其他香料 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 121293 | 食用甘蔗 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 071333 | 干芸豆 |
| 392350 | 塑料封口件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 64 | $7.57M |
| 印度尼西亚 | 5 | $475.0K |
| 越南 | 1 | $13.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 26 | $582.5K |
| 越南 | 3 | $57.8K |
| 斯里兰卡 | 2 | $14.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IKHASAS CPO SDN BHD | 马来西亚 | 47 | $5.03M | 精炼棕榈油 |
| FGV IFFCO SDN. BHD. | 马来西亚 | 13 | $1.32M | 精炼棕榈油、加工植物油 |
| Ikhasas Global Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $1.21M | 精炼棕榈油、葵花/红花油 |
| PT SYNERGY OIL NUSANTARA | 印度尼西亚 | 4 | $381.1K | 精炼棕榈油、加工植物油 |
| Able Perfect Sdn Bhd | 马来西亚 | 1 | $98.8K | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
| Senkyu Ltd. | 越南 | 1 | $13.6K | 其他鲜冷冻肉 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International MPL Co., Ltd. | 日本 | 14 | $350.0K | 其他冷冻水果坚果、塑料封口件 |
| Tonderu Co., Ltd. | 日本 | 7 | $122.4K | 药用植物、鲜洋葱青葱 |
| Bui Tram Co., Ltd. | 日本 | 4 | $119.7K | 其他冷冻水果坚果、鲜辣椒/甜椒 |
| GEN 2K LLC | 3 | $26.4K | 冷冻鲶鱼、冻罗非鱼 | |
| International MPL Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25.1K | 其他冷冻水果坚果 |
| Nguyen Thi Hong Ngoc | 日本 | 1 | $12.3K | 混合调味料、混合果蔬汁 |
| Ceylon Agro & Bio Technology Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $9.6K | 干芸豆 |
| Senkyu Ltd. | 日本 | 1 | $5.8K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Yachiyo Bussan LLC | 日本 | 1 | $5.0K | 鲜洋葱青葱、番石榴芒果山竹 |
| Ceylon Agro & Biotech Co. | 斯里兰卡 | 1 | $4.8K | 干芸豆 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-23 | 精炼棕榈油 | Ikhasas Global Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $116.6K |
| 2025-05-05 | 精炼棕榈油 | Ikhasas Global Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $117.2K |
| 2025-05-02 | 精炼棕榈油 | Ikhasas Global Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $481.5K |
| 2025-04-22 | 精炼棕榈油 | Ikhasas Global Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $492.5K |
| 2024-08-19 | 精炼棕榈油 | IKHASAS CPO SDN BHD | 马来西亚 | $20.6K |
| 2024-08-19 | 精炼棕榈油 | IKHASAS CPO SDN BHD | 马来西亚 | $40.5K |
| 2024-08-19 | 精炼棕榈油 | IKHASAS CPO SDN BHD | 马来西亚 | $39.4K |
| 2024-07-25 | 精炼棕榈油 | IKHASAS CPO SDN BHD | 马来西亚 | $39.6K |
| 2024-07-25 | 精炼棕榈油 | IKHASAS CPO SDN BHD | 马来西亚 | $59.0K |
| 2024-07-16 | 精炼棕榈油 | IKHASAS CPO SDN BHD | 马来西亚 | $98.9K |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 纸制餐具 | International MPL Co., Ltd. | 日本 | $674 |
| 2026-06-19 | 瓦楞纸箱 | International MPL Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-06-19 | 纸制餐具 | International MPL Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-06-19 | 塑料封口件 | International MPL Co., Ltd. | 日本 | $983 |
| 2026-06-19 | 40厘米以下纸袋 | International MPL Co., Ltd. | 日本 | $680 |
| 2026-06-19 | 40厘米以下纸袋 | International MPL Co., Ltd. | 日本 | $967 |
| 2026-03-31 | 其他食用蔬菜 | GEN 2K LLC | — | $4.3K |
| 2026-03-26 | 其他冷冻蔬菜 | GEN 2K LLC | — | $9.8K |
| 2026-03-26 | 其他冷冻水果坚果 | GEN 2K LLC | — | $1.3K |
| 2026-03-21 | 其他香料 | GEN 2K LLC | — | $1.8K |