Toshin Technical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT TOSHIN

0
进口笔数
84
出口笔数
$0
进口金额
$740.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $96.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号0318075656
企查查编码QVNDV1B722
成立日期2023-10-03
联系地址128 Gò Dưa, Khu phố 3, Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TOSHIN
企业英文名称TOSHIN ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址128 Gò Dưa, Khu phố 3, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
电话0938332300
邮箱phi-hung@toshinvn.jp
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
732510非可锻铸铁件
830210贱金属铰链
761699其他铝制品
730721不锈钢管件
730690其他钢铁管材
391740塑料管件
722300不锈钢丝
731816螺纹螺母
830160贱金属锁具零件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本84$740.7K
越南1$136

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iwaki Engineering Co., Ltd.日本13$299.6K贱金属铰链、其他钢铁制品
Kakumaru Kinzoku Co., Ltd.日本15$121.1K非可锻铸铁件、其他钢铁制品
Yh Works LLC日本26$104.6K其他钢铁制品、其他铝制品
Sanshin Seiko Co., Ltd.日本2$65.1K非可锻铸铁件、其他钢铁结构体
Tokken Co., Ltd.日本4$52.5K非可锻铸铁件
Yotsu Yanagiya日本7$49.0K非可锻铸铁件、其他钢铁制品
Jonan Machinery Tools Co., Ltd.日本8$20.5K其他钢铁制品、塑料管件
Yamato Scientific Co., Ltd.科特迪瓦4$16.9K分析仪器、不锈钢管件
Hirato Seisakusho Co., Ltd.日本1$5.3K其他钢铁制品
Jonan Machinery Tools Co., Ltd.日本3$2.5K不锈钢丝、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20贱金属铰链Iwaki Engineering Co., Ltd.日本$7.9K
2026-04-20贱金属铰链Iwaki Engineering Co., Ltd.日本$6.8K
2026-04-20贱金属铰链Iwaki Engineering Co., Ltd.日本$6.8K
2026-04-20贱金属铰链Iwaki Engineering Co., Ltd.日本$4.3K
2026-04-20贱金属铰链Iwaki Engineering Co., Ltd.日本$7.9K
2026-04-06其他钢铁制品Jonan Machinery Tools Co., Ltd.日本$539
2026-04-06其他钢铁制品Jonan Machinery Tools Co., Ltd.日本$1.1K
2026-04-06其他钢铁制品Jonan Machinery Tools Co., Ltd.日本$1.1K
2026-04-03非可锻铸铁件Kakumaru Kinzoku Co., Ltd.日本$3.0K
2026-04-03非可锻铸铁件Kakumaru Kinzoku Co., Ltd.日本$4.1K

相关企业 · 同类产品

Toshin Technical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →