Toshin Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT TOSHIN
0
进口笔数
84
出口笔数
$0
进口金额
$740.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318075656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDV1B722 |
| 成立日期 | 2023-10-03 |
| 联系地址 | 128 Gò Dưa, Khu phố 3, Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TOSHIN |
| 企业英文名称 | TOSHIN ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 128 Gò Dưa, Khu phố 3, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | 0938332300 |
| 邮箱 | phi-hung@toshinvn.jp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 84 | $740.7K |
| 越南 | 1 | $136 |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iwaki Engineering Co., Ltd. | 日本 | 13 | $299.6K | 贱金属铰链、其他钢铁制品 |
| Kakumaru Kinzoku Co., Ltd. | 日本 | 15 | $121.1K | 非可锻铸铁件、其他钢铁制品 |
| Yh Works LLC | 日本 | 26 | $104.6K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Sanshin Seiko Co., Ltd. | 日本 | 2 | $65.1K | 非可锻铸铁件、其他钢铁结构体 |
| Tokken Co., Ltd. | 日本 | 4 | $52.5K | 非可锻铸铁件 |
| Yotsu Yanagiya | 日本 | 7 | $49.0K | 非可锻铸铁件、其他钢铁制品 |
| Jonan Machinery Tools Co., Ltd. | 日本 | 8 | $20.5K | 其他钢铁制品、塑料管件 |
| Yamato Scientific Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 4 | $16.9K | 分析仪器、不锈钢管件 |
| Hirato Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.3K | 其他钢铁制品 |
| Jonan Machinery Tools Co., Ltd. | 日本 | 3 | $2.5K | 不锈钢丝、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 贱金属铰链 | Iwaki Engineering Co., Ltd. | 日本 | $7.9K |
| 2026-04-20 | 贱金属铰链 | Iwaki Engineering Co., Ltd. | 日本 | $6.8K |
| 2026-04-20 | 贱金属铰链 | Iwaki Engineering Co., Ltd. | 日本 | $6.8K |
| 2026-04-20 | 贱金属铰链 | Iwaki Engineering Co., Ltd. | 日本 | $4.3K |
| 2026-04-20 | 贱金属铰链 | Iwaki Engineering Co., Ltd. | 日本 | $7.9K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | Jonan Machinery Tools Co., Ltd. | 日本 | $539 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | Jonan Machinery Tools Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | Jonan Machinery Tools Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-03 | 非可锻铸铁件 | Kakumaru Kinzoku Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-03 | 非可锻铸铁件 | Kakumaru Kinzoku Co., Ltd. | 日本 | $4.1K |