Thien Loc Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ THIêN LộC
37
进口笔数
10
出口笔数
$6.9K
进口金额
$15.4K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-06-24
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800342066 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7SNDVGP |
| 成立日期 | 2006-09-22 |
| 联系地址 | Số nhà 207, đường Điện Biên Phủ, Phường Bình Hàn, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THIÊN LỘC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 207, đường Điện Biên Phủ, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với những ngành nghề kinh doanh có mục Chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành nghề chi tiết đã ghi 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 46101 - Đại lý |
| 电话 | +842203858158 |
| 邮箱 | Thienloc@vnn.vn |
| 官网 | www.thienloc.com.vn |
| 传真 | 03203858158 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854232 | 存储器芯片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $5.6K |
| 中国 | 5 | $647 |
| 马来西亚 | 1 | $599 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $13.6K |
| 马来西亚 | 2 | $820 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTEL PRODUCT M SDN BHD C/O | 马来西亚 | 30 | $4.6K | 处理器及控制器 |
| INTEL PRODUCTS (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | 5 | $2.1K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $231 | 处理器及控制器、8471机器零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MFG Solution Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.1K | 其他塑料制品、塑料管件 |
| Majestic Plywood Mfg. Co. | 越南 | 2 | $3.7K | 塑料管件、其他塑料管材 |
| Netop Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $899 | 印刷电路、其他电子IC |
| NETOP INDUSTRIAL (VIET NAM) COMPANY LIMITED | 越南 | 1 | $899 | 自动数据处理输入输出单元、存储单元 |
| INTEL PRODUCTS (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | 2 | $820 | 辐射检测仪器、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCTS (M) SDN. BHD. | 越南 | $599 |
| 2026-03-27 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCTS (M) SDN. BHD. | 越南 | $60 |
| 2026-03-09 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCTS (M) SDN. BHD. | 越南 | $599 |
| 2026-02-02 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCTS (M) SDN. BHD. | 越南 | $232 |
| 2025-12-02 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCTS (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $599 |
| 2025-10-28 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $144 |
| 2025-09-11 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $87 |
| 2025-05-15 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT M SDN BHD C/O | 越南 | $144 |
| 2025-04-10 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT M SDN BHD C/O | 越南 | $144 |
| 2025-02-11 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT M SDN BHD C/O | 越南 | $210 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 8471机器零件 | Netop Industrial Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-06-24 | 处理器及控制器 | Netop Industrial Co., Ltd. | 越南 | $334 |
| 2026-06-24 | 8471机器零件 | Netop Industrial Co., Ltd. | 越南 | $121 |
| 2026-06-24 | 静止变流器 | Netop Industrial Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2026-06-24 | 非CRT电脑显示器 | Netop Industrial Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2026-06-24 | 自动数据处理输入输出单元 | Netop Industrial Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-06-24 | 存储单元 | Netop Industrial Co., Ltd. | 越南 | $181 |
| 2026-06-24 | 自动数据处理输入输出单元 | Netop Industrial Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-06-24 | 8471机器零件 | Netop Industrial Co., Ltd. | 越南 | $118 |
| 2026-06-19 | 8471机器零件 | NETOP INDUSTRIAL (VIET NAM) COMPANY LIMITED | — | $121 |