Hung Thanh Transportation Service Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 360度挖掘机

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Vận Tải Hưng Thành

67
进口笔数
0
出口笔数
$1.95M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-22
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $133.9K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $70.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $130.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $118.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $90.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $92.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $73.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $126.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $35.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $130.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $103.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $80.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $83.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $67.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $133.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $125.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $82.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $92.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $70.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $70.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $130.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $118.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $90.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $92.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $73.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $126.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $35.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $130.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $103.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $80.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $83.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $67.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $133.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $125.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $82.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $92.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $70.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101473154
企查查编码QVNYB4FB84
成立日期2004-03-29
联系地址Số 59 phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VẬN TẢI HƯNG THÀNH
企业英文名称HUNG THANH TRANSPORTATION SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 59 phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội
经营范围2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842439872358
邮箱hungcau68.trans@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本198亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842952360度挖掘机
842959其他机械铲

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本67$1.95M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yk Shoji Co., Ltd.日本35$1.30M360度挖掘机、前端装载机
Komatsu Used Equipment Corp日本6$184.4K360度挖掘机、电动叉车
JEN Corp.日本5$124.6K360度挖掘机、前端装载机
Kobelco Construction Machinery Japan Co., Ltd.日本7$86.6K360度挖掘机、自推进起重机
Kaneharu Co., Ltd.日本3$65.2K360度挖掘机、车桥及零件
Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd.日本4$57.1K360度挖掘机、其他机械铲
Kobelco Construction Machinery International Trading Co., Ltd.日本3$47.9K360度挖掘机、其他机械铲
Wakita & Co., Ltd.日本1$37.6K360度挖掘机、其他机械铲
NDT Corp. Oration Ltd.日本2$34.8K360度挖掘机、其他机械铲
Nori Enterprise Co., Ltd.日本1$10.5K360度挖掘机、履带推土机

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-22360度挖掘机KOBELCO CONSTRUCTION MACHINERY JAPAN CO LTD日本$8.3K
2025-08-22360度挖掘机JEN CORP日本$12.6K
2025-07-28360度挖掘机JEN CORP日本$15.1K
2025-07-28360度挖掘机JEN CORP日本$14.7K
2025-07-28360度挖掘机JEN CORP日本$9.7K
2025-07-11360度挖掘机KOMATSU USED EQUIPMENT CORP日本$14.5K
2025-07-11360度挖掘机KOMATSU USED EQUIPMENT CORP日本$10.5K
2025-07-11360度挖掘机KOMATSU USED EQUIPMENT CORP日本$5.9K
2025-06-09360度挖掘机YK SHOJI CO LTD日本$15.4K
2025-06-09360度挖掘机YK SHOJI CO LTD日本$16.0K

相关企业 · 同类产品

Hung Thanh Transportation Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →