Hung Thanh Transportation Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Vận Tải Hưng Thành
67
进口笔数
0
出口笔数
$1.95M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-22
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101473154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYB4FB84 |
| 成立日期 | 2004-03-29 |
| 联系地址 | Số 59 phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VẬN TẢI HƯNG THÀNH |
| 企业英文名称 | HUNG THANH TRANSPORTATION SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 59 phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842439872358 |
| 邮箱 | hungcau68.trans@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 198亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 67 | $1.95M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | 35 | $1.30M | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 6 | $184.4K | 360度挖掘机、电动叉车 |
| JEN Corp. | 日本 | 5 | $124.6K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Kobelco Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | 7 | $86.6K | 360度挖掘机、自推进起重机 |
| Kaneharu Co., Ltd. | 日本 | 3 | $65.2K | 360度挖掘机、车桥及零件 |
| Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | 4 | $57.1K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Kobelco Construction Machinery International Trading Co., Ltd. | 日本 | 3 | $47.9K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Wakita & Co., Ltd. | 日本 | 1 | $37.6K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| NDT Corp. Oration Ltd. | 日本 | 2 | $34.8K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Nori Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 1 | $10.5K | 360度挖掘机、履带推土机 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-22 | 360度挖掘机 | KOBELCO CONSTRUCTION MACHINERY JAPAN CO LTD | 日本 | $8.3K |
| 2025-08-22 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $12.6K |
| 2025-07-28 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $15.1K |
| 2025-07-28 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $14.7K |
| 2025-07-28 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $9.7K |
| 2025-07-11 | 360度挖掘机 | KOMATSU USED EQUIPMENT CORP | 日本 | $14.5K |
| 2025-07-11 | 360度挖掘机 | KOMATSU USED EQUIPMENT CORP | 日本 | $10.5K |
| 2025-07-11 | 360度挖掘机 | KOMATSU USED EQUIPMENT CORP | 日本 | $5.9K |
| 2025-06-09 | 360度挖掘机 | YK SHOJI CO LTD | 日本 | $15.4K |
| 2025-06-09 | 360度挖掘机 | YK SHOJI CO LTD | 日本 | $16.0K |