MEDI GOLDEN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 残疾辅助器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MEDI GOLDEN
72
进口笔数
0
出口笔数
$8.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-21
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313295030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY9BRAW7 |
| 成立日期 | 2015-06-09 |
| 联系地址 | 37 Đường 18, Khu Đô Thị Mới Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN |
| 企业英文名称 | MEDI GOLDEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37 Đường 18, Khu Dân Cư Him Lam, Khu phố 55, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02837526093 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 490110 | 单张印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 67 | $8.25M |
| 美国 | 3 | $54.4K |
| 泰国 | 2 | $588 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Libeier Bio Engineering Institute Co., Ltd. | 中国 | 28 | $4.90M | 残疾辅助器具、矫形器具 |
| Vimed Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $3.31M | 残疾辅助器具、其他医疗器具 |
| OraSure Technologies, Inc. | 美国 | 2 | $54.0K | 抗血清及血份、其他诊断试剂 |
| Singmed Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $40.9K | 残疾辅助器具、其他医疗器具 |
| Wuhu Ruijin Medical Instrument & Device Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.4K | 其他医疗器具、铝制容器≤300升 |
| Pacific Biotech Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $588 | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| OraSure Technologies, Inc. | 美国 | 1 | $400 | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 残疾辅助器具 | VIMED GLOBAL PTE LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-03-21 | 残疾辅助器具 | VIMED GLOBAL PTE LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-21 | 残疾辅助器具 | VIMED GLOBAL PTE LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-21 | 残疾辅助器具 | VIMED GLOBAL PTE LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-21 | 残疾辅助器具 | VIMED GLOBAL PTE LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-21 | 残疾辅助器具 | VIMED GLOBAL PTE LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-21 | 残疾辅助器具 | VIMED GLOBAL PTE LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-03-21 | 残疾辅助器具 | VIMED GLOBAL PTE LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-03-21 | 残疾辅助器具 | VIMED GLOBAL PTE LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-21 | 残疾辅助器具 | VIMED GLOBAL PTE LTD | 中国 | $4.3K |