Viet Nam Aroma Food Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 122 笔 · 主营 其他禽脂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hương Liệu Thực Phẩm Việt Nam

15
进口笔数
122
出口笔数
$98.9K
进口金额
$2.25M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-26
最近出口
9
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $324.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-01进口 $120 · 2 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-03进口 $200 · 1 笔出口 $40.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 5 笔2024-05进口 $200 · 1 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $109.4K · 6 笔2024-11进口 $80.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50 · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $106.7K · 3 笔2025-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $102.1K · 3 笔2025-03进口 $100 · 1 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-05进口 $1 · 1 笔出口 $34.7K · 2 笔2025-06进口 $1.4K · 2 笔出口 $23.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-09进口 $484 · 1 笔出口 $162.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $161.1K · 3 笔2026-02进口 $13.2K · 1 笔出口 $28.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $324.4K · 9 笔2026-04进口 $504 · 1 笔出口 $149.4K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $141.3K · 3 笔2026-06进口 $968 · 1 笔出口 $242.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-01进口 $120 · 2 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-03进口 $200 · 1 笔出口 $40.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 5 笔2024-05进口 $200 · 1 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $109.4K · 6 笔2024-11进口 $80.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50 · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $106.7K · 3 笔2025-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $102.1K · 3 笔2025-03进口 $100 · 1 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-05进口 $1 · 1 笔出口 $34.7K · 2 笔2025-06进口 $1.4K · 2 笔出口 $23.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-09进口 $484 · 1 笔出口 $162.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $161.1K · 3 笔2026-02进口 $13.2K · 1 笔出口 $28.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $324.4K · 9 笔2026-04进口 $504 · 1 笔出口 $149.4K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $141.3K · 3 笔2026-06进口 $968 · 1 笔出口 $242.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号0200566628
企查查编码QVND3WA1PX
成立日期2003-07-24
联系地址Quốc lộ 10, Xã Đông Sơn, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HƯƠNG LIỆU THỰC PHẨM VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM AROMA FOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Quốc lộ 10, Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng
经营范围2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày dép 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4541 - Bán mô tô, xe máy
电话+842252666868
邮箱info@vnaroma.com
传真+842253574268
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
210390混合调味料
392690其他塑料制品
820830厨房刀具
842290机械零件
121221食用海藻
392310塑料包装箱
442199其他木制品
731449涂层钢丝制品
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
150190其他禽脂
071290混合蔬菜
160300肉鱼提取物
070610胡萝卜和萝卜
210390混合调味料
071232干木耳
210690其他食品制剂
070954鲜香菇
090411整粒胡椒
090611未磨肉桂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$95.3K
泰国7$3.6K
马来西亚1$5
菲律宾1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡9$698.0K
柬埔寨11$458.4K
菲律宾84$438.9K
缅甸1$139.6K
捷克3$88.4K
越南5$84.4K
中国台湾2$46.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhucheng Lijie Food Machinery Co., Ltd.中国1$80.5K果蔬加工机械、热饮食品加热设备
D&F International Corporation中国1$13.2K工业干燥机、聚合物胶粘剂
Packnacle Co., Ltd.泰国7$3.6K其他钢铁制品、厨房刀具
Qingdao Minxing Packing Material Co., Ltd.中国1$912塑料包装箱
Jiangsu Hengding Culture Industry Co., Ltd.中国1$527混合蔬菜、其他蔬菜制品
Wuhan Global Exchange Import & Export Co., Ltd.中国1$115灌装封口机、机械零件
Aislin Trading Ltd.中国1$50静止变流器、其他塑料制品
HORECA FOODS (M) SDN BHD马来西亚1$5其他食品制剂、混合调味料
MACROLITE CORPORATION菲律宾1$1其他塑料制品、混合调味料

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Premier Foods Holding Pte. Ltd.新加坡10$837.6KPP/PE编织袋、混合蔬菜
AJINOMOTO PHILIPPINES CORPORATION菲律宾84$438.9K氨基酸及酯类、非泡沫塑料片
One More Manufacturing Co., Ltd.柬埔寨9$394.6K小麦粉、聚丙烯塑料
ONE MORE MANUFACTORING CO,. LTD7$295.3K肉鱼提取物、胡萝卜和萝卜
Trust Me s.r.o.捷克3$88.4K制备面食、加工马铃薯
One More Mfg Co., Ltd.柬埔寨2$63.7K小麦粉、聚丙烯塑料
Euro Food Service Co., Ltd.越南2$51.3K制备面食、混合蔬菜
CHI BEI FOOD CO LTD中国台湾2$46.1K辣椒粉
Trust Me s.r.o.越南1$27.7K碾磨大米、干木耳
Ajinomoto Philippines Corporation越南1$4.3K其他禽脂、氨基酸及酯类

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25厨房刀具Packnacle Co., Ltd.泰国$968
2026-04-23其他塑料制品Packnacle Co., Ltd.泰国$252
2026-04-23其他塑料制品Packnacle Co., Ltd.泰国$252
2026-02-25传动部件D&F International Corporation中国$733
2026-02-25其他钢铁制品D&F International Corporation中国$82
2026-02-25其他钢铁制品D&F International Corporation中国$1.8K
2026-02-25其他钢铁制品D&F International Corporation中国$695
2026-02-25非螺纹垫圈D&F International Corporation中国$35
2026-02-25传动轴及曲柄D&F International Corporation中国$1.3K
2026-02-25喷雾机零件D&F International Corporation中国$2.3K

出口(共 122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26肉鱼提取物ONE MORE MANUFACTORING CO,. LTD—$1.7K
2026-06-26混合调味料ONE MORE MANUFACTORING CO,. LTD—$12.0K
2026-06-26胡萝卜和萝卜ONE MORE MANUFACTORING CO,. LTD—$10.5K
2026-06-26肉鱼提取物ONE MORE MANUFACTORING CO,. LTD—$3.8K
2026-06-26肉鱼提取物ONE MORE MANUFACTORING CO,. LTD—$10.2K
2026-06-12肉鱼提取物ONE MORE MANUFACTORING CO,. LTD—$10.2K
2026-06-12胡萝卜和萝卜ONE MORE MANUFACTORING CO,. LTD—$6.3K
2026-06-12其他食品制剂ONE MORE MANUFACTORING CO,. LTD—$19.7K
2026-06-12其他食品制剂ONE MORE MANUFACTORING CO,. LTD—$15.3K
2026-06-12肉鱼提取物ONE MORE MANUFACTORING CO,. LTD—$5.1K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Aroma Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →