Viet Nam Aroma Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 122 笔 · 主营 其他禽脂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hương Liệu Thực Phẩm Việt Nam
15
进口笔数
122
出口笔数
$98.9K
进口金额
$2.25M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-26
最近出口
9
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200566628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3WA1PX |
| 成立日期 | 2003-07-24 |
| 联系地址 | Quốc lộ 10, Xã Đông Sơn, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HƯƠNG LIỆU THỰC PHẨM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM AROMA FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 10, Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày dép 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +842252666868 |
| 邮箱 | info@vnaroma.com |
| 传真 | +842253574268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 842290 | 机械零件 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 150190 | 其他禽脂 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 160300 | 肉鱼提取物 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 071232 | 干木耳 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 070954 | 鲜香菇 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $95.3K |
| 泰国 | 7 | $3.6K |
| 马来西亚 | 1 | $5 |
| 菲律宾 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 9 | $698.0K |
| 柬埔寨 | 11 | $458.4K |
| 菲律宾 | 84 | $438.9K |
| 缅甸 | 1 | $139.6K |
| 捷克 | 3 | $88.4K |
| 越南 | 5 | $84.4K |
| 中国台湾 | 2 | $46.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhucheng Lijie Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.5K | 果蔬加工机械、热饮食品加热设备 |
| D&F International Corporation | 中国 | 1 | $13.2K | 工业干燥机、聚合物胶粘剂 |
| Packnacle Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $3.6K | 其他钢铁制品、厨房刀具 |
| Qingdao Minxing Packing Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $912 | 塑料包装箱 |
| Jiangsu Hengding Culture Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $527 | 混合蔬菜、其他蔬菜制品 |
| Wuhan Global Exchange Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $115 | 灌装封口机、机械零件 |
| Aislin Trading Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 静止变流器、其他塑料制品 |
| HORECA FOODS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $5 | 其他食品制剂、混合调味料 |
| MACROLITE CORPORATION | 菲律宾 | 1 | $1 | 其他塑料制品、混合调味料 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Premier Foods Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $837.6K | PP/PE编织袋、混合蔬菜 |
| AJINOMOTO PHILIPPINES CORPORATION | 菲律宾 | 84 | $438.9K | 氨基酸及酯类、非泡沫塑料片 |
| One More Manufacturing Co., Ltd. | 柬埔寨 | 9 | $394.6K | 小麦粉、聚丙烯塑料 |
| ONE MORE MANUFACTORING CO,. LTD | 7 | $295.3K | 肉鱼提取物、胡萝卜和萝卜 | |
| Trust Me s.r.o. | 捷克 | 3 | $88.4K | 制备面食、加工马铃薯 |
| One More Mfg Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $63.7K | 小麦粉、聚丙烯塑料 |
| Euro Food Service Co., Ltd. | 越南 | 2 | $51.3K | 制备面食、混合蔬菜 |
| CHI BEI FOOD CO LTD | 中国台湾 | 2 | $46.1K | 辣椒粉 |
| Trust Me s.r.o. | 越南 | 1 | $27.7K | 碾磨大米、干木耳 |
| Ajinomoto Philippines Corporation | 越南 | 1 | $4.3K | 其他禽脂、氨基酸及酯类 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 厨房刀具 | Packnacle Co., Ltd. | 泰国 | $968 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | Packnacle Co., Ltd. | 泰国 | $252 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | Packnacle Co., Ltd. | 泰国 | $252 |
| 2026-02-25 | 传动部件 | D&F International Corporation | 中国 | $733 |
| 2026-02-25 | 其他钢铁制品 | D&F International Corporation | 中国 | $82 |
| 2026-02-25 | 其他钢铁制品 | D&F International Corporation | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-25 | 其他钢铁制品 | D&F International Corporation | 中国 | $695 |
| 2026-02-25 | 非螺纹垫圈 | D&F International Corporation | 中国 | $35 |
| 2026-02-25 | 传动轴及曲柄 | D&F International Corporation | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-25 | 喷雾机零件 | D&F International Corporation | 中国 | $2.3K |
出口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 肉鱼提取物 | ONE MORE MANUFACTORING CO,. LTD | — | $1.7K |
| 2026-06-26 | 混合调味料 | ONE MORE MANUFACTORING CO,. LTD | — | $12.0K |
| 2026-06-26 | 胡萝卜和萝卜 | ONE MORE MANUFACTORING CO,. LTD | — | $10.5K |
| 2026-06-26 | 肉鱼提取物 | ONE MORE MANUFACTORING CO,. LTD | — | $3.8K |
| 2026-06-26 | 肉鱼提取物 | ONE MORE MANUFACTORING CO,. LTD | — | $10.2K |
| 2026-06-12 | 肉鱼提取物 | ONE MORE MANUFACTORING CO,. LTD | — | $10.2K |
| 2026-06-12 | 胡萝卜和萝卜 | ONE MORE MANUFACTORING CO,. LTD | — | $6.3K |
| 2026-06-12 | 其他食品制剂 | ONE MORE MANUFACTORING CO,. LTD | — | $19.7K |
| 2026-06-12 | 其他食品制剂 | ONE MORE MANUFACTORING CO,. LTD | — | $15.3K |
| 2026-06-12 | 肉鱼提取物 | ONE MORE MANUFACTORING CO,. LTD | — | $5.1K |