Tuan Le Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 乙烯聚合物硬管
越南 · 在业
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$411.9K
出口金额
—
最近进口
2023-10-02
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307859271 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW3PTFJG |
| 成立日期 | 2009-03-25 |
| 联系地址 | Phòng 103 Lầu 1, Lô B Chung cư Trần Kế Xương, 1 Trần Kế Xương, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TUẤN LÊ |
| 企业英文名称 | Tuan Le Construction Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.103, Lầu 1, Lô B c/c Trần Kế Xương, 1 Trần Kế Xương, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842837858181 |
| 邮箱 | contact@tuanle.com.vn |
| 传真 | +842837858383 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $411.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $411.9K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-02 | 其他金属锁 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $43.3K |
| 2023-05-18 | 其他钢铁制品 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-05-18 | 硬质PVC管 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $44 |
| 2023-05-18 | 塑料管件 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $72 |
| 2023-05-18 | 硬质PVC管 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2023-05-18 | 阀门龙头 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $44 |
| 2023-05-18 | 聚丙烯硬管 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2023-05-18 | 其他钢铁制品 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2023-05-18 | 其他钢铁制品 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $35 |
| 2023-05-18 | 硬质PVC管 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |