Kim Loi Commercial Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 硅锰钢丝
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kim Lợi
72
进口笔数
0
出口笔数
$3.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309129986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17AXKJA |
| 成立日期 | 2010-03-01 |
| 联系地址 | 36 Đường Tam Bình, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KIM LỢI |
| 企业英文名称 | KIM LOI COMMERCIAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36 Đường Tam Bình, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 邮箱 | ThepKimloi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $3.51M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changshu Longte International Trade Co., Ltd. | 中国 | 48 | $2.37M | 硅锰钢丝、硅锰钢条杆 |
| Suzhou Yogiant Holdings Co., Ltd. | 中国 | 5 | $275.4K | 未涂层钢线、钢绞线缆 |
| YogiAnt International Ltd. | 中国 | 5 | $208.6K | 钢绞线缆、硅锰钢条杆 |
| Sunsky Fortune International Co., Ltd. | 中国 | 4 | $168.0K | 未涂层钢线、硅锰钢条杆 |
| Longing International Co., Ltd. | 尼日利亚 | 3 | $162.0K | 未涂层钢线、钢绞线缆 |
| Tianjin Supcon Trade & Service Co., Ltd. | 中国 | 3 | $114.1K | 未涂层钢线、硅锰钢条杆 |
| Miguel (KH) Trade & Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $105.6K | 未涂层钢线 |
| Miguel (HK) Trade & Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $105.4K | 硅锰钢丝、未涂层钢线 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $27.9K |
| 2026-04-29 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $27.9K |
| 2026-04-20 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-20 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-20 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-04-20 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $49.0K |
| 2026-04-20 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $49.0K |
| 2026-04-20 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-03-18 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-18 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $39.2K |