Tam Duc Mfg Investment & Export Import Trade Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 543 笔 · 主营 其他薄木板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT Và THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TâM ĐứC

543
进口笔数
19
出口笔数
$35.65M
进口金额
$1.36M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-15
最近出口
15
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.40M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $43.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $798.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $958.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.04M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $400.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $740.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $785.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.08M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $591.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.02M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $838.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $866.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $848.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.16M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.17M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $845.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $941.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.23M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.06M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $771.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $872.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $881.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.06M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $826.5K · 12 笔出口 $152.0K · 6 笔2025-10进口 $1.02M · 12 笔出口 $325.2K · 3 笔2025-11进口 $1.12M · 16 笔出口 $169.2K · 1 笔2025-12进口 $1.21M · 18 笔出口 $705.3K · 4 笔2026-01进口 $826.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $636.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $772.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.40M · 17 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-05进口 $933.2K · 19 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-06进口 $857.2K · 17 笔出口 $4.2K · 2 笔2026-07进口 $932.9K · 18 笔出口 $2.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $43.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $798.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $958.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.04M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $400.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $740.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $785.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.08M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $591.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.02M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $838.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $866.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $848.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.16M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.17M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $845.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $941.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.23M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.06M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $771.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $872.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $881.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.06M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $826.5K · 12 笔出口 $152.0K · 6 笔2025-10进口 $1.02M · 12 笔出口 $325.2K · 3 笔2025-11进口 $1.12M · 16 笔出口 $169.2K · 1 笔2025-12进口 $1.21M · 18 笔出口 $705.3K · 4 笔2026-01进口 $826.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $636.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $772.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.40M · 17 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-05进口 $933.2K · 19 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-06进口 $857.2K · 17 笔出口 $4.2K · 2 笔2026-07进口 $932.9K · 18 笔出口 $2.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号2500572721
企查查编码QVNRT4X1PS
成立日期2016-10-18
联系地址Thôn Mậu Thông, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TÂM ĐỨC
企业英文名称TAM DUC MANUFACTURING INVESTMENT AND EXPORT IMPORT TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Mậu Thông, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+84917089333
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440890其他薄木板
321410胶粘填料
392690其他塑料制品
253090其他矿产品
350691聚合物胶粘剂
481141自粘纸板
350300明胶及动物胶
392190非泡沫塑料片
540220聚酯高强力纱
731700钢铁钉及U形钉

出口

HS 编码产品
842833皮带输送机
846599其他木工机床
842839其他连续输送机
350691聚合物胶粘剂
540220聚酯高强力纱
841935工业干燥机
841989温控处理设备
846593木材研磨机
847982混合机
870911电动运输车

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国543$35.65M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南19$1.36M

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd.中国155$11.65M其他薄木板、其他木工机床
Linyi Free Trade Zone Jincan Supply Chain Co., Ltd.中国139$9.40M其他薄木板、针叶木单板
Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd.中国83$4.79M其他薄木板、其他木工机床
Guangxi Guihe International Trade Co., Ltd.中国72$4.46M其他薄木板、非泡沫塑料片
Jinglan (Hong Kong) International Trading Co., Ltd.中国46$2.35M其他薄木板、热带木薄板
Linyi Jinglan International Trade Co., Ltd.中国21$1.21M其他薄木板、聚合物胶粘剂
Linyi Wanli International Trade Co., Ltd.中国5$384.7K其他薄木板、热带木薄板
Linyi Jiayu Building Materials Co., Ltd.中国5$266.4K热带木薄板、针叶木单板
Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd.中国5$250.6K其他薄木板、其他塑料制品
Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd.古巴3$240.0K皮带输送机、其他木工机床

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南19$1.36M瓦楞纸箱、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 543)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31包装机械Jinglan (Hong Kong) International Trading Co., Ltd.中国$850
2026-07-31其他矿产品Jinglan (Hong Kong) International Trading Co., Ltd.中国$2.2K
2026-07-31其他矿产品Jinglan (Hong Kong) International Trading Co., Ltd.中国$1.8K
2026-07-31其他矿产品Jinglan (Hong Kong) International Trading Co., Ltd.中国$9.4K
2026-07-31胶粘填料Jinglan (Hong Kong) International Trading Co., Ltd.中国$724
2026-07-31其他塑料制品Jinglan (Hong Kong) International Trading Co., Ltd.中国$1.9K
2026-07-31其他塑料制品Jinglan (Hong Kong) International Trading Co., Ltd.中国$2.7K
2026-07-31其他矿产品Jinglan (Hong Kong) International Trading Co., Ltd.中国$996
2026-07-31其他矿产品Jinglan (Hong Kong) International Trading Co., Ltd.中国$2.2K
2026-07-31乙烯聚合物塑料Jinglan (Hong Kong) International Trading Co., Ltd.中国$3.2K

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-15聚酯高强力纱Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南$957
2026-07-15聚合物胶粘剂Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南$1.1K
2026-06-23聚合物胶粘剂Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南$2.1K
2026-06-02聚合物胶粘剂Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南$1.1K
2026-06-02聚酯高强力纱Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南$956
2026-05-25聚合物胶粘剂Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南$1.1K
2026-04-10聚酯高强力纱Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南$876
2026-04-10聚合物胶粘剂Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南$1.1K
2025-12-30皮带输送机Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南$13.1K
2025-12-30皮带输送机Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南$45.5K

相关企业 · 同类产品

Tam Duc Mfg Investment & Export Import Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →