Integrity International Science & Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 137 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Và CôNG NGHệ QUốC Tế LIêM CHíNH
61
进口笔数
137
出口笔数
$1.21M
进口金额
$635.8K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201972460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA8JFK7X |
| 成立日期 | 2019-07-02 |
| 联系地址 | Số 127B Thư Trung, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ LIÊM CHÍNH |
| 企业英文名称 | INTEGRITY INTERNATIONAL SCIENCE AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 127B Thư Trung, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02252805666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 291734 | 邻苯二甲酸酯 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 482320 | 滤纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 853952 | LED灯 |
| 293329 | 其他咪唑化合物 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 283110 | 连二亚硫酸钠 |
| 291814 | 柠檬酸 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 283699 | 其他碳酸盐 |
| 291521 | 乙酸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $1.21M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 137 | $635.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 60 | $1.17M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dongxing Wanshixing Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amphenol Jet (Vietnam) Interconnect Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $236.3K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 48 | $191.4K | 窄幅弹性织物、弹性针织布 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 53 | $163.7K | 染色合成针织布、窄幅弹性织物 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $16.0K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $15.7K | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
| UJU VINA Co., Ltd. | 越南 | 11 | $10.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hitron Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.8K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $38 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $56 |
| 2026-06-30 | 金属办公家具 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-30 | 棉絮制品 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $90 |
| 2026-06-30 | 其他实验室玻璃器皿 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $35 |
| 2026-06-30 | 其他实验室玻璃器皿 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $140 |
| 2026-06-30 | 其他实验室玻璃器皿 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-30 | 滤纸板 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $614 |
| 2026-06-30 | 不锈钢管件 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $107 |
出口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他实验室玻璃器皿 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-07-30 | 切片机零件 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $677 |
| 2026-07-30 | 其他纺织制品 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $127 |
| 2026-07-30 | 合成经编织物 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $305 |
| 2026-07-30 | 卤钨灯 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $336 |
| 2026-07-30 | 其他纸制品 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $997 |
| 2026-07-30 | 其他纺织制品 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-07-30 | 其他纺织制品 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $185 |
| 2026-07-30 | 其他纺织制品 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $652 |
| 2026-07-30 | 其他纺织制品 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $476 |