Khang Gia Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他植物油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Khang Gia
1
进口笔数
45
出口笔数
$647.6K
进口金额
$47.44M
出口金额
2026-02-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313375871 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1D12XKH |
| 成立日期 | 2015-07-31 |
| 联系地址 | Khu Công Nghiệp Tân Thành (Đồng Xoài 1), Xã Tân Thành, Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT KHANG GIA |
| 企业英文名称 | KHANG GIA PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công Nghiệp Tân Thành (Đồng Xoài 1), Phường Đồng Xoài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84971177325 |
| 邮箱 | khanggiacnsl@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151590 | 其他植物油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151590 | 其他植物油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $647.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 12 | $23.69M |
| 意大利 | 3 | $8.49M |
| 韩国 | 12 | $1.62M |
| 越南 | 2 | $429.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ABF Energy Trading B.V. | 荷兰 | 1 | $647.6K | 其他植物油 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ABF Energy Trading B.V. | 荷兰 | 15 | $35.25M | 其他植物油 |
| Adamant Ecodev S.r.l. | 意大利 | 3 | $8.49M | 其他植物提取物、工业脂肪酸 |
| Polaris Bio Co., Ltd. | 越南 | 10 | $1.02M | 其他植物油、其他植物提取物 |
| DS DANSUK Co., Ltd. | 越南 | 8 | $1.01M | 其他植物提取物、其他化学制剂 |
| KG ECO SOLUTION CO.,LTD | 2 | $530.8K | 其他植物油、其他植物提取物 | |
| SH G & C Inc. | 越南 | 1 | $300.7K | 其他化学制剂、其他植物提取物 |
| Sh G & C Inc | 韩国 | 1 | $295.0K | 其他植物油、改性油脂 |
| KG ETS Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $285.7K | 其他植物提取物、其他植物油 |
| Polaris Bio Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $157.6K | 其他植物油、淀粉残渣 |
| Metro Spectrum | 韩国 | 1 | $101.4K | 其他植物油 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 其他植物油 | ABF ENERGY TRADING B V | 越南 | $647.6K |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他植物油 | POLARIS BIO CO LTD | — | $159.1K |
| 2026-04-21 | 其他植物油 | POLARIS BIO CO LTD | — | $107.4K |
| 2026-04-16 | 其他植物油 | POLARIS BIO CO LTD | — | $147.2K |
| 2026-04-14 | 其他植物油 | POLARIS BIO CO LTD | — | $98.7K |
| 2026-04-09 | 其他植物油 | KG ECO SOLUTION CO.,LTD | — | $266.9K |
| 2026-04-04 | 其他植物油 | KG ECO SOLUTION CO.,LTD | — | $263.9K |
| 2026-04-03 | 其他植物油 | ABF ENERGY TRADING B V | — | $3.75M |
| 2026-04-03 | 其他植物油 | ABF ENERGY TRADING B V | — | $438.5K |
| 2026-03-28 | 其他植物油 | POLARIS BIO CO LTD | — | $102.3K |
| 2026-03-23 | 其他植物油 | POLARIS BIO CO LTD | — | $102.6K |