THAI BAO GLOBAL CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 金属框架软垫椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THáI BảO GLOBAL
10
进口笔数
0
出口笔数
$134.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107858954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0DMAAAY |
| 成立日期 | 2017-05-24 |
| 联系地址 | 1B3, Nhà ở cao tầng E2 - Chelsea Residences, Khu đô thị mới Yên Hoà, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÁI BẢO GLOBAL |
| 企业英文名称 | THAI BAO GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, số 18 ngõ 88 Phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84919761222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $134.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | 4 | $62.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CHANGZHOU HONGDA COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 4 | $48.4K | 金属框架软垫椅、其他木家具 |
| DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | 1 | $17.1K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $6.5K | 汽车座椅零件、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-16 | 金属框架软垫椅 | CHANGZHOU HONGDA COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-01-16 | 其他木家具 | CHANGZHOU HONGDA COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-01-16 | 金属框架软垫椅 | CHANGZHOU HONGDA COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $910 |
| 2025-01-16 | 其他木家具 | CHANGZHOU HONGDA COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-01-16 | 金属框架软垫椅 | CHANGZHOU HONGDA COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $910 |
| 2025-01-16 | 金属框架软垫椅 | CHANGZHOU HONGDA COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-01-16 | 其他木家具 | CHANGZHOU HONGDA COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $620 |
| 2025-01-16 | 其他木家具 | CHANGZHOU HONGDA COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-01-16 | 金属框架软垫椅 | CHANGZHOU HONGDA COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-01-16 | 其他木家具 | CHANGZHOU HONGDA COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |