Hong Phat Export Import & Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 147 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH xuất nhập khẩu và dịch vụ Hồng Phát

3
进口笔数
147
出口笔数
$15.1K
进口金额
$8.69M
出口金额
2025-12-24
最近进口
2026-04-16
最近出口
3
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.62M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $87.9K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 4 笔2025-02进口 $8.7K · 1 笔出口 $27.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.62M · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 2 笔2025-07进口 $150 · 1 笔出口 $15.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 3 笔2025-12进口 $6.3K · 1 笔出口 $15.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $87.9K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 4 笔2025-02进口 $8.7K · 1 笔出口 $27.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.62M · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 2 笔2025-07进口 $150 · 1 笔出口 $15.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 3 笔2025-12进口 $6.3K · 1 笔出口 $15.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0101576375
企查查编码QVNTJWDF4J
成立日期2004-10-11
联系地址418 Trần Quý Cáp, Phường Văn Miếu, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ HỒNG PHÁT
企业英文名称hong phat export, import & service company limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址88 Trần Quý Cáp, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话7472736
邮箱kimoanhk@hnn.vnn.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350691聚合物胶粘剂
350699其他粘合剂≤1kg
4407996mm以上木材

出口

HS 编码产品
441520木托盘
440929其他非针叶木
441879其他木地板
460211竹编篮筐
4407996mm以上木材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$8.7K
日本2$6.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国99$8.42M
日本46$257.5K
新加坡2$15.9K
越南1$8

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asia Timber Products Pte. Ltd.新加坡1$8.7K6mm以上木材
PT Trika Saka Jaya日本1$6.3K聚合物胶粘剂
Aica Kogyo Co., Ltd.日本1$150其他涂布纸、未涂布印刷纸卷

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sungeun Global韩国28$7.80M木托盘、6mm以上木材
Kum Ku Co., Ltd.韩国30$351.1K其他非针叶木、6mm以上木材
Asia Timber Products Pte. Ltd.新加坡49$276.7K6mm以上木材、其他非针叶木
Jin Sung Co., Ltd.韩国17$99.7K木制座椅、6mm以上木材
Wonkwang Co., Ltd.韩国12$80.9K6mm以上木材
JH Industries Co., Ltd.韩国7$49.0K非针叶木薄胶合板、木托盘
Wood Plus Co., Ltd.韩国1$11.2K非针叶木薄胶合板、其他木制细木工品
Youngwha Enterprise Co., Ltd.韩国1$9.0K6mm以上木材
Kum Ku Co.韩国1$8.0K其他非针叶木
Joowon Timber Co., Ltd.韩国1$7.8K其他非针叶木

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-24聚合物胶粘剂PT TRIKA SAKA JAYA日本$5.4K
2025-12-24聚合物胶粘剂PT TRIKA SAKA JAYA日本$900
2025-07-03其他胶粘剂AICA KOGYO CO LTD日本$150
2025-02-136mm以上木材ASIA TIMBER PRODUCTS PTE LTD越南$8.7K

出口(共 147)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-166mm以上木材ASIA TIMBER PRODUCTS PTE LTD新加坡$8.0K
2026-04-10木托盘JH Industries Co., Ltd.韩国$7.6K
2026-04-09其他非针叶木KUM KU CO LTD韩国$8.5K
2026-03-17木托盘JH Industries Co., Ltd.韩国$7.6K
2026-03-136mm以上木材ASIA TIMBER PRODUCTS PTE LTD新加坡$7.9K
2026-02-09木托盘JH Industries Co., Ltd.韩国$7.6K
2025-12-25木托盘JH IND CO LTD韩国$7.6K
2025-12-09木托盘JH Industries Co., Ltd.韩国$7.6K
2025-11-18其他非针叶木KUM KU CO LTD韩国$17.2K
2025-11-11其他非针叶木ASIA TIMBER PRODUCTS PTE LTD日本$30

相关企业 · 同类产品

Hong Phat Export Import & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →