Hong Phat Export Import & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 147 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH xuất nhập khẩu và dịch vụ Hồng Phát
3
进口笔数
147
出口笔数
$15.1K
进口金额
$8.69M
出口金额
2025-12-24
最近进口
2026-04-16
最近出口
3
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101576375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTJWDF4J |
| 成立日期 | 2004-10-11 |
| 联系地址 | 418 Trần Quý Cáp, Phường Văn Miếu, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ HỒNG PHÁT |
| 企业英文名称 | hong phat export, import & service company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 88 Trần Quý Cáp, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 7472736 |
| 邮箱 | kimoanhk@hnn.vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $8.7K |
| 日本 | 2 | $6.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 99 | $8.42M |
| 日本 | 46 | $257.5K |
| 新加坡 | 2 | $15.9K |
| 越南 | 1 | $8 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Timber Products Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.7K | 6mm以上木材 |
| PT Trika Saka Jaya | 日本 | 1 | $6.3K | 聚合物胶粘剂 |
| Aica Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $150 | 其他涂布纸、未涂布印刷纸卷 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sungeun Global | 韩国 | 28 | $7.80M | 木托盘、6mm以上木材 |
| Kum Ku Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $351.1K | 其他非针叶木、6mm以上木材 |
| Asia Timber Products Pte. Ltd. | 新加坡 | 49 | $276.7K | 6mm以上木材、其他非针叶木 |
| Jin Sung Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $99.7K | 木制座椅、6mm以上木材 |
| Wonkwang Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $80.9K | 6mm以上木材 |
| JH Industries Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $49.0K | 非针叶木薄胶合板、木托盘 |
| Wood Plus Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $11.2K | 非针叶木薄胶合板、其他木制细木工品 |
| Youngwha Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.0K | 6mm以上木材 |
| Kum Ku Co. | 韩国 | 1 | $8.0K | 其他非针叶木 |
| Joowon Timber Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.8K | 其他非针叶木 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 聚合物胶粘剂 | PT TRIKA SAKA JAYA | 日本 | $5.4K |
| 2025-12-24 | 聚合物胶粘剂 | PT TRIKA SAKA JAYA | 日本 | $900 |
| 2025-07-03 | 其他胶粘剂 | AICA KOGYO CO LTD | 日本 | $150 |
| 2025-02-13 | 6mm以上木材 | ASIA TIMBER PRODUCTS PTE LTD | 越南 | $8.7K |
出口(共 147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 6mm以上木材 | ASIA TIMBER PRODUCTS PTE LTD | 新加坡 | $8.0K |
| 2026-04-10 | 木托盘 | JH Industries Co., Ltd. | 韩国 | $7.6K |
| 2026-04-09 | 其他非针叶木 | KUM KU CO LTD | 韩国 | $8.5K |
| 2026-03-17 | 木托盘 | JH Industries Co., Ltd. | 韩国 | $7.6K |
| 2026-03-13 | 6mm以上木材 | ASIA TIMBER PRODUCTS PTE LTD | 新加坡 | $7.9K |
| 2026-02-09 | 木托盘 | JH Industries Co., Ltd. | 韩国 | $7.6K |
| 2025-12-25 | 木托盘 | JH IND CO LTD | 韩国 | $7.6K |
| 2025-12-09 | 木托盘 | JH Industries Co., Ltd. | 韩国 | $7.6K |
| 2025-11-18 | 其他非针叶木 | KUM KU CO LTD | 韩国 | $17.2K |
| 2025-11-11 | 其他非针叶木 | ASIA TIMBER PRODUCTS PTE LTD | 日本 | $30 |