Swan Manufacturing & Trading Joint Stock Company - Dong Thap Branch
越南出口商 · 出口 186 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI SWAN - CHI NHáNH ĐồNG THáP
1
进口笔数
186
出口笔数
$12.4K
进口金额
$5.46M
出口金额
2023-12-12
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317713049-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN85700VD |
| 成立日期 | 2023-06-05 |
| 联系地址 | 1094/B Quốc lộ 80, Ấp Tân Hòa, Xã Tân Nhuận Đông, Huyện Châu Thành, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SWAN - CHI NHÁNH ĐỒNG THÁP |
| 企业英文名称 | SWAN TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY - DONG THAP BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 1094/B Quốc lộ 80, Ấp Tân Hòa, Xã Tân Nhuận Đông, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020890 | 其他鲜冷冻肉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 121190 | 药用植物 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 210310 | 酱油 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030325 | 冷冻鲤鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $12.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 101 | $3.51M |
| 日本 | 54 | $1.44M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOME | 喀麦隆 | 1 | $12.4K | 其他鲜冷冻肉 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sankaku Co., Ltd. | 越南 | 125 | $3.47M | 制备面食、混合调味料 |
| KOME | 喀麦隆 | 61 | $1.99M | 其他食品制剂、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-12 | 其他鲜冷冻肉 | KOME | 越南 | $12.4K |
出口(共 186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他椰子 | SANKAKU CO LTD | — | $342 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | SANKAKU CO LTD | — | $352 |
| 2026-04-29 | 鲜洋葱青葱 | SANKAKU CO LTD | — | $5.0K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | SANKAKU CO LTD | — | $458 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | SANKAKU CO LTD | — | $2.2K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | SANKAKU CO LTD | — | $528 |
| 2026-04-29 | 甜饼干 | SANKAKU CO LTD | — | $266 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | SANKAKU CO LTD | — | $387 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | SANKAKU CO LTD | — | $528 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | SANKAKU CO LTD | — | $2.7K |