Swan Manufacturing & Trading Joint Stock Company - Dong Thap Branch

越南出口商 · 出口 186 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI SWAN - CHI NHáNH ĐồNG THáP

1
进口笔数
186
出口笔数
$12.4K
进口金额
$5.46M
出口金额
2023-12-12
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $403.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $104.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $118.5K · 5 笔2023-12进口 $12.4K · 1 笔出口 $141.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $190.4K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $182.9K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $227.5K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $269.0K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $219.3K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $286.5K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $403.1K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $296.9K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $252.1K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $159.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $277.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $136.8K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $171.7K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $125.2K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $160.3K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $122.6K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $144.8K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $198.3K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $234.6K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $104.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $186.3K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $261.6K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $104.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $118.5K · 5 笔2023-12进口 $12.4K · 1 笔出口 $141.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $190.4K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $182.9K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $227.5K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $269.0K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $219.3K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $286.5K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $403.1K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $296.9K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $252.1K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $159.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $277.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $136.8K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $171.7K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $125.2K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $160.3K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $122.6K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $144.8K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $198.3K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $234.6K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $104.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $186.3K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $261.6K · 12 笔

工商档案

企业注册号0317713049-001
企查查编码QVN85700VD
成立日期2023-06-05
联系地址1094/B Quốc lộ 80, Ấp Tân Hòa, Xã Tân Nhuận Đông, Huyện Châu Thành, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SWAN - CHI NHÁNH ĐỒNG THÁP
企业英文名称SWAN TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY - DONG THAP BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址1094/B Quốc lộ 80, Ấp Tân Hòa, Xã Tân Nhuận Đông, Đồng Tháp
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020890其他鲜冷冻肉

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
190230制备面食
121190药用植物
210390混合调味料
220210调味甜水
030324冷冻鲶鱼
190531甜饼干
210310酱油
030323冻罗非鱼
030325冷冻鲤鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$12.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南101$3.51M
日本54$1.44M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KOME喀麦隆1$12.4K其他鲜冷冻肉

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sankaku Co., Ltd.越南125$3.47M制备面食、混合调味料
KOME喀麦隆61$1.99M其他食品制剂、混合调味料

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-12其他鲜冷冻肉KOME越南$12.4K

出口(共 186)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他椰子SANKAKU CO LTD—$342
2026-04-29其他食品制剂SANKAKU CO LTD—$352
2026-04-29鲜洋葱青葱SANKAKU CO LTD—$5.0K
2026-04-29其他食品制剂SANKAKU CO LTD—$458
2026-04-29其他食品制剂SANKAKU CO LTD—$2.2K
2026-04-29其他食品制剂SANKAKU CO LTD—$528
2026-04-29甜饼干SANKAKU CO LTD—$266
2026-04-29其他食品制剂SANKAKU CO LTD—$387
2026-04-29其他食品制剂SANKAKU CO LTD—$528
2026-04-29其他食品制剂SANKAKU CO LTD—$2.7K

相关企业 · 同类产品

Swan Manufacturing & Trading Joint Stock Company - Dong Thap Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →