Ha Linh Packaging Printing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH In Bao Bì Hà Linh
1
进口笔数
70
出口笔数
$9.5K
进口金额
$133.4K
出口金额
2024-07-18
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106135575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG94KC3P |
| 成立日期 | 2013-03-27 |
| 联系地址 | Thôn Phương Nhị, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN BAO BÌ HÀ LINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phương Nhị, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | 0912186801 |
| 邮箱 | dunglc09@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844316 | 柔性版印刷机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 481022 | 轻质涂布纸 |
| 482030 | 纸制活页夹 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 70 | $133.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOLD FAI MACHINERY CO., LTD. | 中国 | 1 | $9.5K | 其他机器刀具、电力控制板 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $79.5K | 弹性针织布、合成纤维缝纫线 |
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $21.6K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| OGK Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 23 | $9.3K | 其他塑料制品、窄幅弹性织物 |
| Max Fortune Paper Products Co., Ltd. | 越南 | 7 | $7.6K | 瓦楞纸箱、工业清洁制剂 |
| Sunjin AT&C Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.7K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Lianyue (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Arizon Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $297 | 其他钢铁制品、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-18 | 柔性版印刷机 | GOLD FAI MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.5K |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 印刷标签 | MAX FORTUNE PAPER PRODUCTS CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | MAX FORTUNE PAPER PRODUCTS CO LTD | 越南 | $176 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | MAX FORTUNE PAPER PRODUCTS CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | MAX FORTUNE PAPER PRODUCTS CO LTD | 越南 | $148 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | MAX FORTUNE PAPER PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 非织造标签 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-21 | 非织造标签 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-21 | 非织造标签 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-21 | 非织造标签 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-21 | 非织造标签 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $19 |