Genesis Trading & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 铝制结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI GENESIS
17
进口笔数
0
出口笔数
$299.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109914957 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMN6B52H |
| 成立日期 | 2022-02-24 |
| 联系地址 | Số nhà 1 ngách 1/124 Yên Lộ, Tổ 13, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI GENESIS |
| 企业英文名称 | GENESIS TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 1 ngách 1/124 Yên Lộ, Tổ 13, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0916110439 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $299.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Hayden Door Co., Ltd. | 中国 | 15 | $299.2K | 铝制结构体、铝制结构体及部件 |
| Tingnon Electronic Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $300 | 静止变流器、其他塑料制品 |
| ZHONG WEIDONG | 中国香港 | 1 | $44 | 其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-07 | 铝制结构体 | GUANGDONG HAYDEN DOOR CO LTD | 中国 | $838 |
| 2025-02-07 | 铝制结构体 | GUANGDONG HAYDEN DOOR CO LTD | 中国 | $969 |
| 2025-02-07 | 铝制结构体 | GUANGDONG HAYDEN DOOR CO LTD | 中国 | $589 |
| 2025-02-07 | 铝制结构体 | GUANGDONG HAYDEN DOOR CO LTD | 中国 | $911 |
| 2025-02-07 | 铝制结构体 | GUANGDONG HAYDEN DOOR CO LTD | 中国 | $624 |
| 2025-02-07 | 铝制结构体 | GUANGDONG HAYDEN DOOR CO LTD | 中国 | $911 |
| 2025-02-07 | 铝制结构体 | GUANGDONG HAYDEN DOOR CO LTD | 中国 | $957 |
| 2025-02-07 | 铝制结构体 | GUANGDONG HAYDEN DOOR CO LTD | 中国 | $801 |
| 2025-02-07 | 铝制结构体 | GUANGDONG HAYDEN DOOR CO LTD | 中国 | $589 |
| 2024-12-17 | 铝制结构体 | GUANGDONG HAYDEN DOOR CO LTD | 中国 | $4.9K |