Thai An Steel Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 无缝钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINH DOANH THéP THáI AN
8
进口笔数
30
出口笔数
$147.6K
进口金额
$589.7K
出口金额
2025-12-17
最近进口
2024-06-07
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315397006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQFS26C6 |
| 成立日期 | 2018-11-19 |
| 联系地址 | 165 Trường Chinh, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THÉP THÁI AN |
| 企业英文名称 | THAI AN STEEL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 165 Trường Chinh, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84332693097 |
| 邮箱 | kieuoanh201193@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730431 | 无缝钢管 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 721610 | 80mm以下U/I/H型钢 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $147.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $589.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Centerway Steel Co., Ltd. | 尼日利亚 | 3 | $76.9K | 无缝钢管线、冷轧钢片 |
| Anhui Haoyuan Renewable Resources Recovery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.0K | 热轧合金钢板、合金钢棒材 |
| Liaocheng Rushun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.8K | 合金钢棒材、其他钢棒 |
| Shandong Dezheng Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 无缝钢管线、无缝钢管 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Vietnam Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 14 | $549.7K | 氩气、阀门龙头 |
| DynaOX Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $40.0K | 其他印刷机零件、传动轴及曲柄 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 无缝钢管线 | SHANDONG DEZHENG STEEL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-17 | 无缝钢管线 | SHANDONG DEZHENG STEEL CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-12-17 | 无缝钢管线 | SHANDONG DEZHENG STEEL CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-12-17 | 无缝钢管线 | SHANDONG DEZHENG STEEL CO LTD | 中国 | $892 |
| 2025-01-24 | 无缝钢管 | LIAOCHENG RUSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-01-24 | 无缝钢管 | LIAOCHENG RUSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-01-24 | 无缝钢管 | LIAOCHENG RUSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-01-24 | 无缝钢管 | LIAOCHENG RUSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-01-24 | 无缝钢管 | LIAOCHENG RUSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-01-24 | 无缝钢管 | LIAOCHENG RUSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-07 | 无缝钢管 | DYNAOX VIET NAM CORP ORATION LTD | 越南 | $3.4K |
| 2024-06-07 | 无缝钢管 | DYNAOX VIET NAM CORP ORATION LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-06-06 | 无缝钢管 | DYNAOX VIET NAM CORP ORATION LTD | 越南 | $3.4K |
| 2024-06-06 | 无缝钢管 | DYNAOX VIET NAM CORP ORATION LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-05-03 | 无缝钢管 | DYNAOX VIET NAM CORP ORATION LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-05-03 | 无缝钢管 | DYNAOX VIET NAM CORP ORATION LTD | 越南 | $2.3K |
| 2024-05-03 | 无缝钢管 | DYNAOX VIET NAM CORP ORATION LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-05-03 | 无缝钢管 | DYNAOX VIET NAM CORP ORATION LTD | 越南 | $2.3K |
| 2024-03-29 | 无缝钢管 | DYNAOX VIET NAM CORP ORATION LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-03-23 | 无缝钢管 | DYNAOX VIET NAM CORP ORATION LTD | 越南 | $1.6K |