Vu Gia Trading & Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Vũ Gia
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$211.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300872686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5SYB4FP |
| 成立日期 | 2015-01-05 |
| 联系地址 | (NR Đàm Xuân Tùng) Thôn Mao Trung, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VŨ GIA |
| 企业英文名称 | VU GIA TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | (NR Đàm Xuân Tùng) Thôn Mao Trung, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84971135686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $211.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $211.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-02-27 | 非泡沫橡胶密封件 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-01-30 | 非泡沫橡胶密封件 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $34.9K |
| 2026-01-13 | 非泡沫橡胶密封件 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-13 | 非泡沫橡胶密封件 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $263 |
| 2026-01-13 | 非泡沫橡胶密封件 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $15.4K |
| 2025-12-30 | 非泡沫橡胶密封件 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-30 | 非泡沫橡胶密封件 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $15.3K |
| 2025-12-30 | 非泡沫橡胶密封件 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $480 |
| 2025-11-28 | 非泡沫橡胶密封件 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $10.7K |