Goodthing Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOODTHING PACKAGING
1
进口笔数
119
出口笔数
$33.1K
进口金额
$2.16M
出口金额
2024-07-08
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202111954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNND72Y0V |
| 成立日期 | 2021-07-09 |
| 联系地址 | Nhà xưởng số 1 Công ty TNHH Phước Hồng, Thôn 1, Xã Bắc Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOODTHING PACKAGING |
| 企业英文名称 | GOODTHING PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng số 1 Công ty TNHH Phước Hồng, Tổ dân phố 1, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842253131155 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846591 | 木材锯床 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441252 | 非针叶木细木工板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $33.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 119 | $2.16M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Zhenyu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.1K | 钢化安全玻璃、PET塑料片材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canadian Solar Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 119 | $2.16M | 木托盘、非针叶木细木工板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-08 | 木材钻孔机 | Wuxi Zhenyu International Trade Co., Ltd. | 中国 | $15.2K |
| 2024-07-08 | 木材锯床 | Wuxi Zhenyu International Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.7K |
| 2024-07-08 | 木材锯床 | Wuxi Zhenyu International Trade Co., Ltd. | 中国 | $10.2K |
出口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木托盘 | Canadian Solar Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | Canadian Solar Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 非针叶木细木工板 | Canadian Solar Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 非针叶木细木工板 | Canadian Solar Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | Canadian Solar Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | Canadian Solar Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | Canadian Solar Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $676 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | Canadian Solar Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $332 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | Canadian Solar Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $743 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | Canadian Solar Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.9K |