BOKO HYDROPOWER INVESTMENT & DEVELOPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 手绘图纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN THủY ĐIệN BOKO
3
进口笔数
0
出口笔数
$694.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6101261506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRS3XNDH |
| 成立日期 | 2019-07-31 |
| 联系地址 | Thôn Vi Chong, Xã Hiếu, Huyện Kon Plông, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THỦY ĐIỆN BOKO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Vi Chong, Xã Kon Plông, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện và phù hợp với quy hoạch của địa phương 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84978297588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,397.78亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490600 | 手绘图纸 |
| 850164 | 750kVA以上交流发电机 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 853720 | 高压控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $639.5K |
| 印度 | 1 | $54.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $70 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 德国 | 2 | $693.9K | 水轮机零件、其他钢铁制品 |
| PT GLOBAL HYDRO INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $70 | 其他润滑剂、手绘图纸 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-15 | 手绘图纸 | PT GLOBAL HYDRO INDONESIA | 印度尼西亚 | $70 |
| 2023-02-24 | 750kVA以上交流发电机 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 法国 | $313.1K |
| 2023-02-24 | 电动机及零件 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 法国 | $6.7K |
| 2023-02-24 | 750kVA以上交流发电机 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 法国 | $313.1K |
| 2023-02-24 | 电动机及零件 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 法国 | $6.7K |
| 2023-02-09 | 高压控制板 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 印度 | $54.4K |