Nha Be Precision Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 机床零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC NHà Bè

0
进口笔数
90
出口笔数
$0
进口金额
$109.7K
出口金额
最近进口
2026-02-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.2K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $904 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $698 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $290 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $904 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $698 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $290 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0316182571
企查查编码QVNAPXA4TM
成立日期2020-03-05
联系地址48/82/9 Đặng Nhữ Lâm, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC NHÀ BÈ
企业英文名称NHA BE PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
电话+84979238846
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
846694机床零件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本90$109.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yoshimoto Factory Co., Ltd.日本67$92.8K机床零件、其他钢铁制品
F&C Holdings Inc.日本23$16.9K机床零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27机床零件Yoshimoto Factory Co., Ltd.日本$80
2026-02-27机床零件Yoshimoto Factory Co., Ltd.日本$176
2026-02-27机床零件Yoshimoto Factory Co., Ltd.日本$80
2026-02-27机床零件Yoshimoto Factory Co., Ltd.日本$66
2026-02-12机床零件Yoshimoto Factory Co., Ltd.日本$50
2026-02-12机床零件Yoshimoto Factory Co., Ltd.日本$33
2026-02-12机床零件Yoshimoto Factory Co., Ltd.日本$471
2026-02-12机床零件Yoshimoto Factory Co., Ltd.日本$550
2026-02-12机床零件Yoshimoto Factory Co., Ltd.日本$400
2026-01-09机床零件F & C HOLDINGS INC日本$51

相关企业 · 同类产品

Nha Be Precision Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →