Nha Be Precision Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC NHà Bè
0
进口笔数
90
出口笔数
$0
进口金额
$109.7K
出口金额
—
最近进口
2026-02-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316182571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAPXA4TM |
| 成立日期 | 2020-03-05 |
| 联系地址 | 48/82/9 Đặng Nhữ Lâm, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC NHÀ BÈ |
| 企业英文名称 | NHA BE PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 电话 | +84979238846 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846694 | 机床零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 90 | $109.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yoshimoto Factory Co., Ltd. | 日本 | 67 | $92.8K | 机床零件、其他钢铁制品 |
| F&C Holdings Inc. | 日本 | 23 | $16.9K | 机床零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 机床零件 | Yoshimoto Factory Co., Ltd. | 日本 | $80 |
| 2026-02-27 | 机床零件 | Yoshimoto Factory Co., Ltd. | 日本 | $176 |
| 2026-02-27 | 机床零件 | Yoshimoto Factory Co., Ltd. | 日本 | $80 |
| 2026-02-27 | 机床零件 | Yoshimoto Factory Co., Ltd. | 日本 | $66 |
| 2026-02-12 | 机床零件 | Yoshimoto Factory Co., Ltd. | 日本 | $50 |
| 2026-02-12 | 机床零件 | Yoshimoto Factory Co., Ltd. | 日本 | $33 |
| 2026-02-12 | 机床零件 | Yoshimoto Factory Co., Ltd. | 日本 | $471 |
| 2026-02-12 | 机床零件 | Yoshimoto Factory Co., Ltd. | 日本 | $550 |
| 2026-02-12 | 机床零件 | Yoshimoto Factory Co., Ltd. | 日本 | $400 |
| 2026-01-09 | 机床零件 | F & C HOLDINGS INC | 日本 | $51 |