Tuan Dung Electric Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 泵零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Điện Máy Tuấn Dũng
68
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-12
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106141956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC97GF9G |
| 成立日期 | 2013-04-03 |
| 联系地址 | Số 9, ngách 41, ngõ 207, phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN MÁY TUẤN DŨNG |
| 企业英文名称 | TUAN DUNG ELECTRIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngách 41, ngõ 207, phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84906232322 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $1.11M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenling Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $256.4K | 其他塑胶鞋、可互换钻具 |
| Taizhou Qingfeng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 13 | $167.1K | 喷雾机零件、其他农用机械 |
| Wenling Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $160.4K | 铣削工具、可互换工具 |
| Taizhou Jerry's Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $139.6K | 喷雾机零件、非农用喷雾器具 |
| Taizhou Hengke Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $81.2K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Zhejiang Phoebus Machinery Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $73.4K | 泵零件、非便携喷雾器 |
| Taizhou Jieba Cleaning Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $40.2K | 其他吸尘器、吸尘器零件 |
| Yongkang Donglong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $35.7K | 钢铁门窗、链锯零件 |
| Zhejiang Zhongnan Group Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $26.0K | 非农用喷雾器具、喷砂机 |
| Wenling Meile Welding Machine Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.8K | 非自动电弧焊机、焊接机零件 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 其他气泵 | Taizhou Hengke Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-06-12 | 泵及压缩机零件 | Taizhou Hengke Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-12 | 泵及压缩机零件 | Taizhou Hengke Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $9.5K |
| 2026-06-12 | 泵及压缩机零件 | Taizhou Hengke Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-06-12 | 泵及压缩机零件 | Taizhou Hengke Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-06-12 | 其他气泵 | Taizhou Hengke Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-06-12 | 泵及压缩机零件 | Taizhou Hengke Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-12 | 泵及压缩机零件 | Taizhou Hengke Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-12 | 泵及压缩机零件 | Taizhou Hengke Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-06-12 | 其他气泵 | Taizhou Hengke Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |