Tuan Dung Electric Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 泵零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Điện Máy Tuấn Dũng

68
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-12
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $187.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $57.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $42.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $73.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $187.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $37.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $57.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $42.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $73.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $187.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $37.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106141956
企查查编码QVNC97GF9G
成立日期2013-04-03
联系地址Số 9, ngách 41, ngõ 207, phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN MÁY TUẤN DŨNG
企业英文名称TUAN DUNG ELECTRIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9, ngách 41, ngõ 207, phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+84906232322
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841391泵零件
842420喷枪
842490喷雾机零件
848130止回阀
841480其他气泵
848180阀门龙头
850819其他吸尘器
391739其他塑料管材
841319计量液体泵
842489非农用喷雾器具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国68$1.11M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wenling Import & Export Co., Ltd.中国13$256.4K其他塑胶鞋、可互换钻具
Taizhou Qingfeng Machinery Co., Ltd.中国13$167.1K喷雾机零件、其他农用机械
Wenling Import & Export Co., Ltd.中国2$160.4K铣削工具、可互换工具
Taizhou Jerry's Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd.中国8$139.6K喷雾机零件、非农用喷雾器具
Taizhou Hengke Machinery Equipment Co., Ltd.中国7$81.2K其他气泵、泵及压缩机零件
Zhejiang Phoebus Machinery Electric Technology Co., Ltd.中国7$73.4K泵零件、非便携喷雾器
Taizhou Jieba Cleaning Products Co., Ltd.中国4$40.2K其他吸尘器、吸尘器零件
Yongkang Donglong Import & Export Co., Ltd.中国4$35.7K钢铁门窗、链锯零件
Zhejiang Zhongnan Group Imp. & Exp. Co., Ltd.中国4$26.0K非农用喷雾器具、喷砂机
Wenling Meile Welding Machine Co., Ltd.中国3$24.8K非自动电弧焊机、焊接机零件

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12其他气泵Taizhou Hengke Machinery Equipment Co., Ltd.中国$3.3K
2026-06-12泵及压缩机零件Taizhou Hengke Machinery Equipment Co., Ltd.中国$1.3K
2026-06-12泵及压缩机零件Taizhou Hengke Machinery Equipment Co., Ltd.中国$9.5K
2026-06-12泵及压缩机零件Taizhou Hengke Machinery Equipment Co., Ltd.中国$3.1K
2026-06-12泵及压缩机零件Taizhou Hengke Machinery Equipment Co., Ltd.中国$3.3K
2026-06-12其他气泵Taizhou Hengke Machinery Equipment Co., Ltd.中国$2.7K
2026-06-12泵及压缩机零件Taizhou Hengke Machinery Equipment Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-12泵及压缩机零件Taizhou Hengke Machinery Equipment Co., Ltd.中国$3.0K
2026-06-12泵及压缩机零件Taizhou Hengke Machinery Equipment Co., Ltd.中国$4.8K
2026-06-12其他气泵Taizhou Hengke Machinery Equipment Co., Ltd.中国$2.3K

相关企业 · 同类产品

Tuan Dung Electric Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →