Hoang Giang Trading and Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 192 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV HOàNG GIANG
192
进口笔数
0
出口笔数
$3.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107736089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA3A4MV4 |
| 成立日期 | 2017-02-24 |
| 联系地址 | Nhà số 8, hẻm 145/26/42, đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV HOÀNG GIANG |
| 企业英文名称 | HOANG GIANG TMDV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 8, hẻm 145/26/42, đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 8532 - Đào tạo trung cấp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842466878316 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330520 | 烫直发制剂 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 330530 | 发胶 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851632 | 电热美发器 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 169 | $3.57M |
| 意大利 | 15 | $141.5K |
| 韩国 | 10 | $127.9K |
| 瑞士 | 1 | $10.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Haichen Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 137 | $3.06M | 其他护发品、洗发剂 |
| Zhaoqing Kaijoe Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $254.2K | 其他护发品、洗发剂 |
| Guangzhou Daoxin Cosmetics Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $185.6K | 其他护发品 |
| Muster & Dikson S.P.A. | 意大利 | 8 | $74.1K | 其他护发品、洗发剂 |
| Pettendon Cosmetics S.p.A. | 意大利 | 6 | $67.6K | 其他护发品、洗发剂 |
| Mizella Cosmetics | 韩国 | 5 | $63.1K | 烫直发制剂、其他护发品 |
| Zhongshan Jiali Cosmetics Manufacturer Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.5K | 其他护发品、洗发剂 |
| Jps Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $43.6K | 烫直发制剂 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.3K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| JPS Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $21.2K | 其他护发品、洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 192)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他护发品 | GUANGXI PINGXIANG HAICHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 其他护发品 | GUANGXI PINGXIANG HAICHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $34.1K |
| 2026-04-28 | 其他护发品 | GUANGXI PINGXIANG HAICHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $34.1K |
| 2026-04-28 | 其他护发品 | GUANGXI PINGXIANG HAICHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-21 | 其他护发品 | GUANGXI PINGXIANG HAICHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $589 |
| 2026-04-21 | 其他护发品 | GUANGXI PINGXIANG HAICHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $196 |
| 2026-04-21 | 其他护发品 | GUANGXI PINGXIANG HAICHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 其他护发品 | GUANGXI PINGXIANG HAICHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $393 |
| 2026-04-21 | 其他护发品 | GUANGXI PINGXIANG HAICHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $393 |
| 2026-04-21 | 其他护发品 | GUANGXI PINGXIANG HAICHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $589 |