Hai Giang Son Service Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 塑料地板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ HảI GIANG SơN
23
进口笔数
1
出口笔数
$639.6K
进口金额
$9.3K
出口金额
2026-07-01
最近进口
2025-11-05
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108806758 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNBXN17N |
| 成立日期 | 2019-07-03 |
| 联系地址 | Số 12, lô 7 Đền Lừ 2, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI GIANG SƠN |
| 企业英文名称 | HAI GIANG SON SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, lô 7 Đền Lừ 2, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84986127960 |
| 邮箱 | sonlamauto68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391890 | 塑料地板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940429 | 其他材料床垫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $639.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $9.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Youran Auto Supplies Co., Ltd. | 中国 | 18 | $532.5K | 塑料地板、其他钢铁制品 |
| Jiangxi Runzhi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.0K | 塑料地板、PVC地板/墙覆盖物 |
| SHANDONG TOP IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | 1 | $26.2K | 塑料地板、簇绒化纤地毯 |
| Guangzhou Youyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.1K | 音频设备零件、淀粉胶 |
| Shenzhen Huazheng Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 其他人造窄幅布、机织绒布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geu5 Amazon | 美国 | 1 | $9.3K | 自动数据处理输入输出单元、其他材料床垫 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-01 | PVC地板/墙覆盖物 | Shandong Youran Auto Supplies Co., Ltd. | 中国 | $875 |
| 2026-07-01 | PVC地板/墙覆盖物 | Shandong Youran Auto Supplies Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-01 | 其他纺织制品 | Shandong Youran Auto Supplies Co., Ltd. | 中国 | $819 |
| 2026-07-01 | PVC地板/墙覆盖物 | Shandong Youran Auto Supplies Co., Ltd. | 中国 | $700 |
| 2026-07-01 | 其他纺织铺地制品 | Shandong Youran Auto Supplies Co., Ltd. | 中国 | $15.0K |
| 2026-07-01 | 其他纺织制品 | Shandong Youran Auto Supplies Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-01 | 簇绒化纤地毯 | Shandong Youran Auto Supplies Co., Ltd. | 中国 | $420 |
| 2026-07-01 | 其他纺织铺地制品 | Shandong Youran Auto Supplies Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-07-01 | 其他纺织铺地制品 | Shandong Youran Auto Supplies Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-07-01 | 簇绒化纤地毯 | Shandong Youran Auto Supplies Co., Ltd. | 中国 | $140 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 其他材料床垫 | Geu5 Amazon | 美国 | $110 |
| 2025-11-05 | 其他材料床垫 | Geu5 Amazon | 美国 | $141 |
| 2025-11-05 | 其他材料床垫 | Geu5 Amazon | 美国 | $238 |
| 2025-11-05 | 其他材料床垫 | Geu5 Amazon | 美国 | $470 |
| 2025-11-05 | 其他材料床垫 | Geu5 Amazon | 美国 | $141 |
| 2025-11-05 | 其他材料床垫 | Geu5 Amazon | 美国 | $571 |
| 2025-11-05 | 其他材料床垫 | Geu5 Amazon | 美国 | $50 |
| 2025-11-05 | 其他材料床垫 | Geu5 Amazon | 美国 | $110 |
| 2025-11-05 | 其他材料床垫 | Geu5 Amazon | 美国 | $110 |
| 2025-11-05 | 其他材料床垫 | Geu5 Amazon | 美国 | $298 |