Tuan Viet Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tuấn Việt
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$661.2K
出口金额
—
最近进口
2024-05-25
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200732554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGRCN16C |
| 成立日期 | 2007-03-13 |
| 联系地址 | Số 21/246 Đà Nẵng, Phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TUẤN VIỆT |
| 企业英文名称 | TUAN VIET LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21/246 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842253825453 |
| 邮箱 | congtytuanviethp@gmail.com |
| 传真 | +842253567690 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $289.6K |
| 越南 | 4 | $187.1K |
| 泰国 | 3 | $184.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Xinwang Foodstuffs Co., Ltd. | 中国 | 4 | $289.6K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| Kajornkulkawin Foods Trading Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $184.6K | 冻墨鱼鱿鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| Tianjin Huaerfei Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $50.2K | 其他冷冻鱼 |
| Fukuoka Uoichiba Co., Ltd. | 越南 | 1 | $49.1K | 冷冻鳐鱼魟鱼、其他冷冻鱼 |
| Tezhou Trade (Xiamen) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $47.0K | 其他冷冻鱼 |
| Shoyo Co., Ltd. | 越南 | 1 | $40.8K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-25 | 其他冷冻鱼 | SHOYO CO LTD | 越南 | $40.8K |
| 2024-03-22 | 其他冷冻鱼 | TIANJIN HUAERFEI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $6.0K |
| 2024-03-22 | 其他冷冻鱼 | TIANJIN HUAERFEI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-03-22 | 其他冷冻鱼 | TIANJIN HUAERFEI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $22.0K |
| 2024-03-22 | 其他冷冻鱼 | TIANJIN HUAERFEI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-03-22 | 其他冷冻鱼 | TIANJIN HUAERFEI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-03-22 | 其他冷冻鱼 | TIANJIN HUAERFEI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $3.0K |
| 2024-03-22 | 其他冷冻鱼 | TIANJIN HUAERFEI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $14.4K |
| 2023-11-04 | 冻墨鱼鱿鱼 | KAJORNKULKAWIN FOODS TRADING CO LTD | 泰国 | $70.0K |
| 2023-08-23 | 冻墨鱼鱿鱼 | KAJORNKULKAWIN FOODS TRADING CO LTD | 泰国 | $72.0K |