TRAM ANH MFG TRADING & SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 整姜
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Trâm Anh
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$169.9K
出口金额
—
最近进口
2026-06-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305610095 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK4VYWJB |
| 成立日期 | 2008-03-26 |
| 联系地址 | 53 Đường Nguyễn Đức Thuận, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TRÂM ANH GROUP |
| 企业英文名称 | TRAM ANH GROUP INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 53 Đường Nguyễn Đức Thuận, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02862525678 |
| 邮箱 | tramanhcorp.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091011 | 整姜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FORTIFY INTERNATIONAL FZE | 阿联酋 | 10 | $169.9K | 整姜 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 整姜 | FORTIFY INTERNATIONAL FZE | — | $22.7K |
| 2026-06-20 | 整姜 | FORTIFY INTERNATIONAL FZE | — | $22.7K |
| 2026-06-10 | 整姜 | FORTIFY INTERNATIONAL FZE | — | $22.7K |
| 2026-06-08 | 整姜 | FORTIFY INTERNATIONAL FZE | — | $22.7K |
| 2026-05-26 | 整姜 | FORTIFY INTERNATIONAL FZE | — | $11.2K |
| 2026-05-21 | 整姜 | FORTIFY INTERNATIONAL FZE | — | $11.4K |
| 2026-05-09 | 整姜 | FORTIFY INTERNATIONAL FZE | — | $22.5K |
| 2026-04-25 | 整姜 | FORTIFY INTERNATIONAL FZE | — | $11.3K |
| 2026-04-20 | 整姜 | FORTIFY INTERNATIONAL FZE | — | $11.3K |
| 2026-04-14 | 整姜 | FORTIFY INTERNATIONAL FZE | — | $11.4K |