Indochina Machine Tool Import & Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Máy Công Cụ Đông Dương
6
进口笔数
0
出口笔数
$196.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309460683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJAA9W0P |
| 成立日期 | 2009-09-28 |
| 联系地址 | 75/14 Đường 297, Khu phố 4, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU MÁY CÔNG CỤ ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | INDOCHINA MACHINE TOOL IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 75/14 Đường 297 Khu phố 4, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84903246220 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 17亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $196.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Jianren Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $149.6K | 土方机械零件、机械零件 |
| Quanzhou Jiahao Import & Export Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.9K | 土方机械零件、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 土方机械零件 | Zhejiang Jianren Machinery Co., Ltd. | 中国 | $449 |
| 2025-11-27 | 土方机械零件 | ZHEJIANG JIANREN MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $518 |
| 2025-11-27 | 土方机械零件 | ZHEJIANG JIANREN MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-11-27 | 土方机械零件 | Zhejiang Jianren Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2025-11-27 | 土方机械零件 | ZHEJIANG JIANREN MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $540 |
| 2025-11-27 | 土方机械零件 | ZHEJIANG JIANREN MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-27 | 土方机械零件 | Zhejiang Jianren Machinery Co., Ltd. | 中国 | $576 |
| 2025-11-27 | 土方机械零件 | ZHEJIANG JIANREN MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $923 |
| 2025-11-27 | 土方机械零件 | ZHEJIANG JIANREN MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $424 |
| 2025-11-27 | 土方机械零件 | ZHEJIANG JIANREN MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $380 |