SMT Tech Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 226 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP SMT TECH
31
进口笔数
226
出口笔数
$236.7K
进口金额
$11.80M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202018994 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX4GK1X5 |
| 成立日期 | 2020-03-13 |
| 联系地址 | Thôn 2 (tại nhà Bà Lê Thị Dung), Phường Lê Ích Mộc, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SMT TECH |
| 企业英文名称 | SMT TECH INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 2 (tại nhà Bà Lê Thị Dung), Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | 0347125137 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 820320 | 钳子镊子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 20 | $159.4K |
| 中国 | 18 | $76.1K |
| 日本 | 1 | $986 |
| 中国台湾 | 1 | $182 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 226 | $11.80M |
| 中国 | 2 | $212 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Jincheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $94.0K | 37.5瓦以下电机、阀门龙头 |
| Tesa Site Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $53.0K | 塑料涂层织物、自粘纸板 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SHENZHEN DAJIN HONGTONG ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | 3 | $23.0K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Xinling Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.0K | 功能机器零件、橡塑模具 |
| Guangxi Zhibang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $9.6K | 柑橘、其他电气开关 |
| Shanghai Zhuansen Industrial Co., Ltd. | 1 | $9.4K | 其他风扇 | |
| Shenzhen Jincheng Technology Co., Ltd. | 德国 | 3 | $4.6K | 其他功能机器、其他钢铁制品 |
| Hong Kong Yinghai Technology Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 印刷电路、其他玻璃纤维 |
| GEMU Valves Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.7K | 阀门龙头、阀门零件 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 42 | $11.22M | 印刷电路、20W以下固定电阻器 |
| Yaskawa Vietnam Mechatronics System Co., Ltd. | 越南 | 9 | $167.3K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| HECOM (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 36 | $115.9K | 绗缝纺织品、聚氨酯泡沫塑料 |
| Polarium Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $86.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sea Horse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $51.9K | 其他电气开关、塑料管件 |
| Sea Horse (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 25 | $48.4K | 其他异氰酸酯、其他聚醚 |
| Jinyang Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $32.7K | 多层陶瓷电容、处理器及控制器 |
| Tesa Site Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 7 | $20.1K | 其他丙烯酸聚合物、聚合物胶粘剂 |
| Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $18.0K | 音频设备零件、其他电子IC |
| Able Packaging Ltd. | 越南 | 6 | $12.7K | 瓦楞纸箱、铝箔 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | GEMU VALVES PTE LTD | 德国 | $435 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | GEMU VALVES PTE LTD | 德国 | $398 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | GEMU VALVES PTE LTD | 德国 | $435 |
| 2026-04-28 | 其他往复泵 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | GEMU VALVES PTE LTD | 德国 | $398 |
| 2026-04-28 | 其他往复泵 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-17 | 其他泵和提升机 | TESA SITE HAIPHONG CO LTD | 德国 | $13.2K |
| 2026-04-17 | 其他泵和提升机 | TESA SITE HAIPHONG CO LTD | 德国 | $13.2K |
| 2026-04-16 | 其他泵和提升机 | TESA SITE HAIPHONG CO LTD | 德国 | $13.2K |
| 2026-04-16 | 其他泵和提升机 | TESA SITE HAIPHONG CO LTD | 德国 | $13.2K |
出口(共 226)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 胶粘填料 | SEA HORSE (VIET NAM) LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-29 | 内燃机滤油器 | SEA HORSE (VIET NAM) LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-29 | 其他金属锁 | SEA HORSE (VIET NAM) LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-29 | 内燃机滤油器 | SEA HORSE (VIET NAM) LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SEA HORSE (VIET NAM) LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-29 | 其他金属锁 | SEA HORSE (VIET NAM) LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-29 | 内燃机滤油器 | SEA HORSE (VIET NAM) LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-29 | 内燃机滤油器 | SEA HORSE (VIET NAM) LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SEA HORSE (VIET NAM) LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-29 | 内燃机滤油器 | SEA HORSE (VIET NAM) LTD | 越南 | $13 |