SMT Tech Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 226 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP SMT TECH

31
进口笔数
226
出口笔数
$236.7K
进口金额
$11.80M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $109.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 8 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $342 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-11进口 $2.1K · 1 笔出口 $5.9K · 8 笔2024-12进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.5K · 3 笔出口 $2.6K · 4 笔2025-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $8.4K · 6 笔2025-03进口 $9.7K · 1 笔出口 $9.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 5 笔2025-05进口 $6.2K · 1 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-06进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.7K · 1 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-08进口 $8.4K · 1 笔出口 $9.4K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-10进口 $34.8K · 5 笔出口 $18.1K · 8 笔2025-11进口 $9.0K · 1 笔出口 $109.6K · 10 笔2025-12进口 $9.4K · 3 笔出口 $18.2K · 7 笔2026-01进口 $15.4K · 2 笔出口 $22.2K · 3 笔2026-02进口 $21.1K · 3 笔出口 $8.3K · 2 笔2026-03进口 $10.2K · 1 笔出口 $21.3K · 7 笔2026-04进口 $76.4K · 4 笔出口 $70.4K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 8 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $342 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-11进口 $2.1K · 1 笔出口 $5.9K · 8 笔2024-12进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.5K · 3 笔出口 $2.6K · 4 笔2025-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $8.4K · 6 笔2025-03进口 $9.7K · 1 笔出口 $9.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 5 笔2025-05进口 $6.2K · 1 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-06进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.7K · 1 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-08进口 $8.4K · 1 笔出口 $9.4K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-10进口 $34.8K · 5 笔出口 $18.1K · 8 笔2025-11进口 $9.0K · 1 笔出口 $109.6K · 10 笔2025-12进口 $9.4K · 3 笔出口 $18.2K · 7 笔2026-01进口 $15.4K · 2 笔出口 $22.2K · 3 笔2026-02进口 $21.1K · 3 笔出口 $8.3K · 2 笔2026-03进口 $10.2K · 1 笔出口 $21.3K · 7 笔2026-04进口 $76.4K · 4 笔出口 $70.4K · 10 笔

工商档案

企业注册号0202018994
企查查编码QVNX4GK1X5
成立日期2020-03-13
联系地址Thôn 2 (tại nhà Bà Lê Thị Dung), Phường Lê Ích Mộc, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SMT TECH
企业英文名称SMT TECH INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 2 (tại nhà Bà Lê Thị Dung), Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话0347125137
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
85011037.5瓦以下电机
854449绝缘电线
841231气动直线发动机
842199过滤净化器零件
847989其他功能机器
850140单相交流电机
854442带接头绝缘电线
903180其他测量仪器
391910自粘塑料卷

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
853650其他电气开关
848180阀门龙头
854449绝缘电线
271019非轻质石油
391739其他塑料管材
391990自粘塑料片
820320钳子镊子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国20$159.4K
中国18$76.1K
日本1$986
中国台湾1$182

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南226$11.80M
中国2$212

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Jincheng Technology Co., Ltd.中国14$94.0K37.5瓦以下电机、阀门龙头
Tesa Site Haiphong Co., Ltd.越南1$53.0K塑料涂层织物、自粘纸板
Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd.中国2$25.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
SHENZHEN DAJIN HONGTONG ELECTRONICS CO., LTD中国3$23.0K带接头绝缘电线、绝缘电线
Xinling Industrial Co., Ltd.中国3$13.0K功能机器零件、橡塑模具
Guangxi Zhibang Import & Export Trading Co., Ltd.中国4$9.6K柑橘、其他电气开关
Shanghai Zhuansen Industrial Co., Ltd.1$9.4K其他风扇
Shenzhen Jincheng Technology Co., Ltd.德国3$4.6K其他功能机器、其他钢铁制品
Hong Kong Yinghai Technology Ltd.中国1$1.8K印刷电路、其他玻璃纤维
GEMU Valves Pte. Ltd.新加坡1$1.7K阀门龙头、阀门零件

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd.越南42$11.22M印刷电路、20W以下固定电阻器
Yaskawa Vietnam Mechatronics System Co., Ltd.越南9$167.3K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
HECOM (Vietnam) Co., Ltd.越南36$115.9K绗缝纺织品、聚氨酯泡沫塑料
Polarium Vietnam Co., Ltd.越南44$86.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Sea Horse Vietnam Co., Ltd.越南24$51.9K其他电气开关、塑料管件
Sea Horse (Viet Nam) Ltd.越南25$48.4K其他异氰酸酯、其他聚醚
Jinyang Electronics Vina Co., Ltd.越南4$32.7K多层陶瓷电容、处理器及控制器
Tesa Site Haiphong Co., Ltd.越南7$20.1K其他丙烯酸聚合物、聚合物胶粘剂
Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南13$18.0K音频设备零件、其他电子IC
Able Packaging Ltd.越南6$12.7K瓦楞纸箱、铝箔

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28阀门龙头GEMU VALVES PTE LTD德国$435
2026-04-28阀门龙头GEMU VALVES PTE LTD德国$398
2026-04-28阀门龙头GEMU VALVES PTE LTD德国$435
2026-04-28其他往复泵SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$6.8K
2026-04-28阀门龙头GEMU VALVES PTE LTD德国$398
2026-04-28其他往复泵SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$6.8K
2026-04-17其他泵和提升机TESA SITE HAIPHONG CO LTD德国$13.2K
2026-04-17其他泵和提升机TESA SITE HAIPHONG CO LTD德国$13.2K
2026-04-16其他泵和提升机TESA SITE HAIPHONG CO LTD德国$13.2K
2026-04-16其他泵和提升机TESA SITE HAIPHONG CO LTD德国$13.2K

出口(共 226)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29胶粘填料SEA HORSE (VIET NAM) LTD越南$23
2026-04-29内燃机滤油器SEA HORSE (VIET NAM) LTD越南$14
2026-04-29其他金属锁SEA HORSE (VIET NAM) LTD越南$77
2026-04-29内燃机滤油器SEA HORSE (VIET NAM) LTD越南$13
2026-04-29钢铁螺钉螺栓SEA HORSE (VIET NAM) LTD越南$23
2026-04-29其他金属锁SEA HORSE (VIET NAM) LTD越南$77
2026-04-29内燃机滤油器SEA HORSE (VIET NAM) LTD越南$13
2026-04-29内燃机滤油器SEA HORSE (VIET NAM) LTD越南$14
2026-04-29钢铁螺钉螺栓SEA HORSE (VIET NAM) LTD越南$23
2026-04-29内燃机滤油器SEA HORSE (VIET NAM) LTD越南$13

相关企业 · 同类产品

SMT Tech Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →