Tiankang Vietnam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ TIANKANG VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$417.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301267346 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKEF2TCD |
| 成立日期 | 2023-12-04 |
| 联系地址 | Số nhà 15, Ngách 1, Ngõ 103 Phố Trang Liệt 2, Phường Trang Hạ, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TIANKANG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TIANKANG VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Phan, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | 0329586230 |
| 邮箱 | wxhykj@163.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $417.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Tiankang Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $417.0K | 电动摩托车、摩托车及配件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 球面滚子轴承 | WUXI TIANKANG ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $940 |
| 2026-04-24 | 非螺纹垫圈 | WUXI TIANKANG ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $99 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁非螺纹件 | WUXI TIANKANG ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-04-24 | 钢制锁紧垫圈 | WUXI TIANKANG ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $56 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | WUXI TIANKANG ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $329 |
| 2026-04-24 | 球面滚子轴承 | WUXI TIANKANG ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $940 |
| 2026-04-24 | 非螺纹垫圈 | WUXI TIANKANG ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $176 |
| 2026-04-24 | 非螺纹垫圈 | WUXI TIANKANG ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $47 |
| 2026-04-24 | 螺纹螺母 | WUXI TIANKANG ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $235 |
| 2026-04-24 | 非螺纹垫圈 | WUXI TIANKANG ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $47 |