Phuc Thinh Binh Dinh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 903 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHúC THịNH BìNH ĐịNH
0
进口笔数
903
出口笔数
$0
进口金额
$16.12M
出口金额
—
最近进口
2025-06-27
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101486552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFVA03Y7 |
| 成立日期 | 2017-05-08 |
| 联系地址 | Lô F1, Khu công nghiệp Nhơn Hòa, Xã Nhơn Thọ, Thị xã An Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚC THỊNH BÌNH ĐỊNH |
| 企业英文名称 | PHUC THINH BINH DINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô F1, Khu công nghiệp Nhơn Hòa, Phường An Nhơn Nam, Gia Lai |
| 经营范围 | Hoạt động phải bảo đảm điều kiện, giấy phép kinh doanh theo quy định 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6491 - Hoạt động cho thuê tài chính 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84965685679 |
| 邮箱 | phucthinhbinhdinh.wff@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 630232 | 化纤床品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 940169 | 木制座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 189 | $3.31M |
| 波兰 | 120 | $2.55M |
| 丹麦 | 121 | $2.17M |
| 瑞典 | 111 | $2.03M |
| 斯洛文尼亚 | 96 | $1.63M |
| 保加利亚 | 77 | $1.47M |
| 美国 | 60 | $1.18M |
| 西班牙 | 69 | $962.2K |
| 荷兰 | 22 | $312.8K |
| 拉脱维亚 | 14 | $198.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2 Connect ApS | 丹麦 | 677 | $12.17M | 金属框架座椅、非植物编织品 |
| Connect ApS | 丹麦 | 164 | $2.76M | 金属框架座椅、非植物编织品 |
| Beautyhouse Industry & Trade Ltd. | 美国 | 36 | $836.2K | 非办公金属家具、木制座椅 |
| Hong Kong Yingta International Trading Co., Ltd. | 美国 | 23 | $333.5K | 卧室木家具、非办公金属家具 |
| LF International Ltd. | 美国 | 1 | $11.8K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| Helvetia Swiss Trading SA | 瑞士 | 1 | $7.5K | 化纤针织服装、棉制装饰品 |
| El Corte Inglés | 西班牙 | 2 | $800 | 棉针织T恤及背心、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 903)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 非办公金属家具 | 2 CONNECT APS | 阿联酋 | $16.3K |
| 2025-06-25 | 非办公金属家具 | 2 CONNECT APS | 沙特阿拉伯 | $16.3K |
| 2025-05-27 | 非办公金属家具 | 2 CONNECT APS | 西班牙 | $11.9K |
| 2025-05-19 | 非办公金属家具 | 2 CONNECT APS | 西班牙 | $11.9K |
| 2025-05-10 | 非办公金属家具 | 2 CONNECT APS | 德国 | $8.7K |
| 2025-05-10 | 金属框架座椅 | 2 CONNECT APS | 德国 | $13.6K |
| 2025-04-29 | 非办公金属家具 | HONG KONG YINGTA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 美国 | $672 |
| 2025-04-29 | 非办公金属家具 | HONG KONG YINGTA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 美国 | $1.6K |
| 2025-04-29 | 非办公金属家具 | HONG KONG YINGTA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 美国 | $17.1K |
| 2025-04-29 | 非办公金属家具 | HONG KONG YINGTA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 美国 | $8.9K |