Khai Vinh Service Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 270 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Dịch Vụ Khải Vĩnh
270
进口笔数
0
出口笔数
$10.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
69
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313156541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0G0F4V0 |
| 成立日期 | 2015-03-11 |
| 联系地址 | 495/13 Nơ Trang Long, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHẢI VĨNH |
| 企业英文名称 | KHAI VINH SERVICE TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 495/13 Nơ Trang Long, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84906759114 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 843320 | 其他割草机 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 846791 | 链锯零件 |
| 851130 | 发动机点火设备 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 842449 | 非便携喷雾器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 236 | $9.88M |
| 马来西亚 | 16 | $404.9K |
| 日本 | 5 | $267.0K |
| 法国 | 5 | $92.3K |
| 印度 | 6 | $70.6K |
| 瑞士 | 1 | $1.6K |
| 德国 | 2 | $824 |
| 意大利 | 1 | $311 |
| 中国台湾 | 1 | $51 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 69)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 5a7dbf15e606991dddc25e7e9bc76a79 | 29 | $2.47M | ||
| Lohuis (Shanghai) Industrial Developing Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.16M | 其他割草机、收割机零件 |
| Linyi Dazhuang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 11 | $672.5K | 其他割草机、带马达手动工具 |
| Taizhou Yu Nong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 12 | $446.9K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Sanho Manufacturing & Packaging Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 16 | $404.9K | 非轻质石油 |
| Yongkang Puyuan Tools Co., Ltd. | 中国 | 10 | $297.7K | 非电动链锯、链锯零件 |
| Zhejiang Chaohong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 15 | $176.0K | 链锯零件、发动机泵 |
| Zhejiang Marui Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 8 | $126.9K | 柴油机零件、火花点火发动机零件 |
| Guangdong Heli Plastics Co., Ltd. | 中国 | 9 | $93.9K | 其他塑料管材、铜合金管件 |
| Jinhua Hairun Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $58.6K | 链锯零件、火花点火发动机零件 |
近期贸易明细
进口(共 270)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 钢制弹簧片 | TAIZHOU KEWAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD.. | 中国 | $50 |
| 2026-04-13 | 钢制弹簧片 | TAIZHOU KEWAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD.. | 中国 | $50 |
| 2026-04-12 | 柴油机零件 | TAIZHOU KEWAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD.. | 中国 | $60 |
| 2026-04-12 | 其他割草机 | TAIZHOU KEWAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD.. | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-12 | 泵及压缩机零件 | TAIZHOU KEWAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD.. | 中国 | $80 |
| 2026-04-12 | 离合器联轴器 | TAIZHOU KEWAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD.. | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-12 | 收割机零件 | TAIZHOU KEWAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD.. | 中国 | $128 |
| 2026-04-12 | 柴油机零件 | TAIZHOU KEWAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD.. | 中国 | $60 |
| 2026-04-12 | 柴油机零件 | TAIZHOU KEWAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD.. | 中国 | $40 |
| 2026-04-12 | 柴油机零件 | TAIZHOU KEWAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD.. | 中国 | $40 |