Ba Hung Service Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 其他泵和提升机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ Bá HùNG
57
进口笔数
0
出口笔数
$219.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-02
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317978609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUJDQAA4 |
| 成立日期 | 2023-08-09 |
| 联系地址 | 90 Đường số 8, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BÁ HÙNG |
| 企业英文名称 | BA HUNG PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 90 Đường số 8, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0123 - Trồng cây điều 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0909437013 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 843231 | 播种种植机 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 843319 | 非旋转式割草机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 843061 | 捣固机械 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 842482 | 其他农用机械 |
| 842531 | 电动绞车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 57 | $219.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daichi Trade Co., Ltd. | 日本 | 15 | $54.2K | 360度挖掘机、千毫升以下汽车 |
| Setoku Co., Ltd. | 日本 | 7 | $24.8K | 其他气泵、非旋转式割草机 |
| Hayashi Shokai | 日本 | 7 | $24.6K | 18-37千瓦拖拉机、非圆盘耙及中耕机 |
| Li Cuei Heng | 日本 | 6 | $22.1K | 18-37千瓦拖拉机、非自走式叉车 |
| Ukyu Trading Corporation | 日本 | 3 | $13.9K | 其他气泵、其他泵和提升机 |
| Santaishoji Co., Ltd. | 日本 | 3 | $12.1K | 360度挖掘机、机动车车身 |
| Fwu Hrwh Co., Ltd. | 日本 | 2 | $10.2K | 其他气泵、750W-75kW交流电机 |
| BONESI FAR EAST (H.K.) LTD | 中国香港 | 1 | $8.1K | 自推进起重机、非电动叉车 |
| Poh Wah Machinery & Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.3K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Takato Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.8K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-02 | 非圆盘耙及中耕机 | HAYASHI SYOKAI | 日本 | $292 |
| 2024-04-02 | 75-375千伏安柴油发电机 | NAKAYAMA ENGINE CO.,LTD. | 日本 | $323 |
| 2024-04-02 | 其他气泵 | NAKAYAMA ENGINE CO.,LTD. | 日本 | $129 |
| 2024-04-02 | 播种种植机 | NAKAYAMA ENGINE CO.,LTD. | 日本 | $1.3K |
| 2024-04-02 | 工程机械 | Daichi Trade Co., Ltd. | 日本 | $258 |
| 2024-04-02 | 其他泵和提升机 | HAYASHI SYOKAI | 日本 | $292 |
| 2024-04-02 | 电动绞车 | NAKAYAMA ENGINE CO.,LTD. | 日本 | $290 |
| 2024-04-02 | 非旋转式割草机 | HAYASHI SYOKAI | 日本 | $292 |
| 2024-04-02 | 金属纵剪定尺线 | DAICHI TRADE CO.,LTD | 日本 | $516 |
| 2024-04-02 | 其他升降机械 | HAYASHI SYOKAI | 日本 | $195 |