HO THU NGA
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 干鳕鱼
越南 · 在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$261
进口金额
$0
出口金额
2025-02-14
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312588813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN15SH3DH |
| 成立日期 | 2013-12-13 |
| 联系地址 | Lầu 7, Central Garden, 328 Võ Văn Kiệt, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thu Nga Hồ |
| 企业英文名称 | THU NGA HO SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 7, Central Garden, 328 Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030551 | 干鳕鱼 |
| 071220 | 干洋葱 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $261 |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-14 | 其他钢铁制品 | — | 越南 | $15 |
| 2025-02-14 | 盐及氯化钠 | — | 越南 | $38 |
| 2025-02-14 | 干鳕鱼 | — | 越南 | $45 |
| 2025-02-14 | 医用敷料 | — | 越南 | $10 |
| 2025-02-14 | 化妆粉 | — | 越南 | $48 |
| 2025-02-14 | 干洋葱 | — | 越南 | $5 |
| 2025-02-14 | 化妆粉 | — | 越南 | $16 |
| 2025-02-14 | 盥洗皂制品 | — | 越南 | $84 |