Royal Vietnam Trade & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV ROYAL VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$333.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001215641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVTHPME8 |
| 成立日期 | 2020-10-13 |
| 联系地址 | Thôn Lương Cả, Xã An Ninh, Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV ROYAL VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lương Cả, Xã Phụ Dực, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| 电话 | +84823328555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $333.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Spare Parts Expert Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $213.7K | 摩托车及配件、阀门龙头 |
| Anhui Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $68.5K | 其他电气开关、塑料卷轴 |
| Zhejiang Sengu Automobile Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.9K | 摩托车及配件、车用照明信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 摩托车及配件 | TAIZHOU SPARE PARTS EXPERT IMPORT & EXPORT CO.LTD. | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-27 | 摩托车及配件 | TAIZHOU SPARE PARTS EXPERT IMPORT & EXPORT CO.LTD. | 中国 | $21.4K |
| 2026-04-27 | 摩托车及配件 | TAIZHOU SPARE PARTS EXPERT IMPORT & EXPORT CO.LTD. | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-27 | 摩托车及配件 | TAIZHOU SPARE PARTS EXPERT IMPORT & EXPORT CO.LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 摩托车及配件 | TAIZHOU SPARE PARTS EXPERT IMPORT & EXPORT CO.LTD. | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-27 | 摩托车及配件 | TAIZHOU SPARE PARTS EXPERT IMPORT & EXPORT CO.LTD. | 中国 | $21.4K |
| 2026-04-27 | 摩托车及配件 | TAIZHOU SPARE PARTS EXPERT IMPORT & EXPORT CO.LTD. | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-27 | 摩托车及配件 | TAIZHOU SPARE PARTS EXPERT IMPORT & EXPORT CO.LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-17 | 摩托车及配件 | TAIZHOU SPARE PARTS EXPERT IMPORT & EXPORT CO.LTD. | 中国 | $21.7K |
| 2026-04-17 | 摩托车及配件 | TAIZHOU SPARE PARTS EXPERT IMPORT & EXPORT CO.LTD. | 中国 | $3.6K |