Long Vina Electronics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 金属处理机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LONG VINA ELECTRONICS
3
进口笔数
1
出口笔数
$96.6K
进口金额
$45.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2023-02-14
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801189614 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8YT719 |
| 成立日期 | 2016-10-03 |
| 联系地址 | Km39+300, Quốc lộ 5, Xã Cẩm Phúc, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LONG VINA ELECTRONICS |
| 企业英文名称 | LONG VINA ELECTRONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng B2 tại Lô 5, Khu công nghiệp Cẩm Điền – Lương Điền, Xã Cẩm Giàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | 02203626099 |
| 传真 | 02203626098 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 136.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847981 | 金属处理机械 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847981 | 金属处理机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $51.0K |
| 韩国 | 2 | $45.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $45.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weihai Naxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.0K | 电测仪表、其他功能机器 |
| Yongin Electronics Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $45.6K | 变压器零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongin Electronics Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $45.6K | 其他电感器、1kVA-16kVA变压器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钎焊机 | WEIHAI NAXIN TRADING CO LTD | 中国 | $25.5K |
| 2026-04-23 | 其他钎焊机 | WEIHAI NAXIN TRADING CO LTD | 中国 | $25.5K |
| 2023-04-17 | 金属处理机械 | YONGIN ELECTRONICS CO.,LTD | 韩国 | $22.3K |
| 2023-03-29 | 金属处理机械 | YONGIN ELECTRONICS CO.,LTD | 韩国 | $23.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-14 | 金属处理机械 | YONGIN ELECTRONICS CO.,LTD | 韩国 | $23.3K |
| 2023-02-14 | 金属处理机械 | YONGIN ELECTRONICS CO.,LTD | 韩国 | $22.3K |