Duc Cam Seafood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thủy Sản Đức Cẩm
5
进口笔数
0
出口笔数
$321.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2802274111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPQ4633U |
| 成立日期 | 2015-03-27 |
| 联系地址 | Thôn Đông, Xã Quảng Nham, Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN ĐỨC CẨM |
| 企业英文名称 | DUC CAM SEAFOOD CO LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông, Xã Tiên Trang, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84972362645 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 208.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $232.2K |
| 韩国 | 1 | $89.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| First International Corporation | 日本 | 2 | $142.0K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| 4bce87b56a06398594a14be5ece1df86 | 2 | $90.2K | ||
| Kum Nae Kung Fisheries Co. | 韩国 | 1 | $89.3K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-17 | 其他冷冻鱼 | KUM NAE KUNG FISHERIES CO | 韩国 | $89.3K |
| 2023-04-04 | 其他冷冻鱼 | FIRST INTERNATIONAL CORP ORATION | 日本 | $94.6K |
| 2023-03-09 | 其他冷冻鱼 | MATSUOKA CO LTD | 日本 | $43.4K |
| 2023-02-23 | 其他冷冻鱼 | Matsuoka Co., Ltd. | 日本 | $46.8K |
| 2023-02-23 | 其他冷冻鱼 | FIRST INTERNATIONAL CORP ORATION | 日本 | $47.3K |