Doan Ket Sea Transportation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他货船
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI BIểN ĐOàN KếT
5
进口笔数
1
出口笔数
$177.8K
进口金额
$300
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-11-13
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202189598 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN88C9WPY |
| 成立日期 | 2023-02-20 |
| 联系地址 | Thửa 12 lô 8A2, Khu đô thị mới ngã 5 sân bay Cát Bi, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN ĐOÀN KẾT |
| 企业英文名称 | UNITED SHIPPING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa 12 lô 8A2, Khu đô thị mới ngã 5 sân bay Cát Bi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84936988488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 890190 | 其他货船 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841229 | 液压发动机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $177.4K |
| 韩国 | 2 | $392 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pharung Shipyard Co., Ltd. | 越南 | 2 | $170.3K | 其他货船、50-300升容器 |
| UP ONLY Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.1K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $392 | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAWNING SHIPPING PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $300 | 其他印刷品、液压发动机 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | UP ONLY CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2026-01-13 | 其他货船 | PHARUNG SHIPYARD CO LTD | 越南 | $101.3K |
| 2023-09-27 | 非螺纹垫圈 | SEGERO MARINE CO LTD | 韩国 | $106 |
| 2023-09-27 | 塑料管件 | SEGERO MARINE CO LTD | 韩国 | $4 |
| 2023-09-27 | 其他钢铁制品 | SEGERO MARINE CO LTD | 韩国 | $69 |
| 2023-09-27 | 塑料管件 | SEGERO MARINE CO LTD | 韩国 | $70 |
| 2023-09-27 | 钢铁螺钉螺栓 | SEGERO MARINE CO LTD | 韩国 | $4 |
| 2023-09-27 | 非螺纹钢销 | SEGERO MARINE CO LTD | 韩国 | $4 |
| 2023-09-27 | 钢铁螺钉螺栓 | SEGERO MARINE CO LTD | 韩国 | $28 |
| 2023-09-27 | 塑料管件 | SEGERO MARINE CO LTD | 韩国 | $7 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 液压发动机 | DAWNING SHIPPING PTE LTD | 新加坡 | $300 |