OBA International Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 轻型商用车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI QUốC Tế OBA
64
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2023-11-23
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316185893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJT6R53B |
| 成立日期 | 2020-03-06 |
| 联系地址 | E11/18A3, Ấp 5, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ TOP WIN |
| 企业英文名称 | TOP WIN INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | E11/18A3, Ấp 5, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84934126676 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 820150 | 单手修枝剪 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 820210 | 手锯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $1.20M |
| 泰国 | 1 | $29.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sportrak Tire Co., Ltd. | 中国 | 24 | $439.6K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $263.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Qingdao Rollstone Tire Co., Ltd. | 中国 | 7 | $121.8K | 轻型商用车轮胎、工业充气轮胎 |
| Shenzhen Sawa Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 6 | $108.3K | 陶瓷磨轮、可互换钻具 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $89.2K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Qingdao Bonway Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $60.5K | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
| Linyi Huachuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.3K | 单手修枝剪、其他锯片 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.9K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| General Rubber (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $29.9K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Zhejiang Yili Machinery & Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.2K | 喷砂机、吸尘器零件 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-23 | 轻型商用车轮胎 | SPORTRAK TIRE CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2023-11-23 | 轻型商用车轮胎 | SPORTRAK TIRE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2023-11-23 | 轻型商用车轮胎 | SPORTRAK TIRE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-10-09 | 轻型商用车轮胎 | SPORTRAK TIRE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-10-09 | 陶瓷磨轮 | SHENZHEN SAWA ABRASIVES CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-10-09 | 陶瓷磨轮 | SHENZHEN SAWA ABRASIVES CO.,LTD | 中国 | $5.1K |
| 2023-10-09 | 陶瓷磨轮 | SHENZHEN SAWA ABRASIVES CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-10-09 | 陶瓷磨轮 | SHENZHEN SAWA ABRASIVES CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-10-09 | 陶瓷磨轮 | SHENZHEN SAWA ABRASIVES CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-10-09 | 陶瓷磨轮 | SHENZHEN SAWA ABRASIVES CO.,LTD | 中国 | $4.3K |