SEN VIET GROUP JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 金属标牌
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SEN VIệT GROUP
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$3.5K
出口金额
—
最近进口
2025-11-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901853818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7KD9QRE |
| 成立日期 | 2016-06-17 |
| 联系地址 | Số nhà 27A, đường Phan Vân, Phường Lê Lợi, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEN VIỆT GROUP |
| 企业英文名称 | SEN VIET GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 27A, đường Phan Vân, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5914 - Hoạt động chiếu phim 6021 - Hoạt động truyền hình 6022 - Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6321 - Hoạt động thông tấn 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02383878789 |
| 邮箱 | senvietnghean@gmail.com |
| 官网 | senvietgroup.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831000 | 金属标牌 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $3.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $3.5K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 金属标牌 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $550 |
| 2025-11-28 | 金属标牌 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $482 |
| 2025-11-28 | 非玻璃化转印纸 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $413 |
| 2025-11-27 | 金属标牌 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $535 |
| 2025-11-27 | 金属标牌 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $344 |
| 2025-11-27 | 金属标牌 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $420 |
| 2025-11-27 | 金属标牌 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $650 |
| 2025-11-24 | 金属标牌 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-11-24 | 非玻璃化转印纸 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $52 |