TAPHACO
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Tân Phát
1
进口笔数
3
出口笔数
$9.8K
进口金额
$61.8K
出口金额
2023-10-18
最近进口
2025-12-30
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5800419494 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX57JHJ9 |
| 成立日期 | 2004-06-11 |
| 联系地址 | Số 23 đường Trần Khánh Dư, Phường 8, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TÂN PHÁT |
| 企业英文名称 | TAPHACO. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23 Trần Khánh Dư, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. Doanh nghiệp chỉ được hoạt động ngành nghề chế biến gỗ khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định tại "Nhiệm vụ cụ thể của Kế hoạch hành động" ban hành kèm theo Văn bản số 6122/KH-UBND ngày 05/10/2016 của UBND tỉnh Lâm Đồng về "thực hiện giải pháp khôi phục rừng bền vững Tây Nguyên nhằm ứng phó với biến đổi khí hậu. 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | 02633824070 |
| 邮箱 | tanphatgiaybaobi@gmail.com |
| 传真 | 02633580810 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 151亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480411 | 未涂布牛皮纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846225 | 数控金属成形机 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846694 | 机床零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $9.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $61.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenleaf Lumber LLC | 美国 | 1 | $9.8K | 未涂布牛皮纸 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenleaf Lumber LLC | 美国 | 2 | $46.0K | 镀铝锌钢板、数控金属成形机 |
| HASON SUPPLY LLC | 美国 | 1 | $15.8K | 其他塑料建材、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-18 | 未涂布牛皮纸 | Greenleaf Lumber LLC | 美国 | $9.8K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他塑料建材 | HASON SUPPLY LLC | 美国 | $2.9K |
| 2025-12-30 | 其他塑料建材 | HASON SUPPLY LLC | 美国 | $484 |
| 2025-12-30 | 其他塑料建材 | HASON SUPPLY LLC | 美国 | $6.8K |
| 2025-12-30 | 其他塑料建材 | HASON SUPPLY LLC | 美国 | $5.2K |
| 2025-12-30 | 其他钢铁制品 | HASON SUPPLY LLC | 美国 | $100 |
| 2025-12-30 | 其他塑料建材 | HASON SUPPLY LLC | 美国 | $274 |
| 2024-06-27 | 机床零件 | GREENLEAF LUMBER LLC | 美国 | $500 |
| 2024-06-27 | 机床零件 | GREENLEAF LUMBER LLC | 美国 | $4.0K |
| 2024-06-27 | 机床零件 | GREENLEAF LUMBER LLC | 美国 | $500 |
| 2024-01-11 | 数控金属成形机 | GREENLEAF LUMBER LLC | 美国 | $39.0K |