Beijing Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH BắC TECHNOLOGY
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$191.2K
出口金额
—
最近进口
2025-08-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301125944 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMGKX93V |
| 成立日期 | 2020-02-14 |
| 联系地址 | Thôn Thiểm Xuyên, Xã Thụy Hòa, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH BẮC TECHNOLOGY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thiểm Xuyên, Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84367899091 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $191.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $135.4K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| FINE MS VINA Co., Ltd. | 越南 | 8 | $55.8K | 其他锻钢制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 单相交流电机 | Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $80 |
| 2025-08-26 | 静止变流器 | Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2025-08-26 | 绝缘电线 | Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $355 |
| 2025-08-26 | PET塑料片材 | Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2025-08-26 | 焊接方钢管 | Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $354 |
| 2025-08-26 | 便携式电灯 | Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $148 |
| 2025-08-26 | 电气信号装置 | Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $55 |
| 2025-08-26 | 绘图仪器 | Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2025-08-26 | 塑料管件 | Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2025-08-26 | 钢铁螺钉螺栓 | Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $84 |