Beijing Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KINH BắC TECHNOLOGY

0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$191.2K
出口金额
最近进口
2025-08-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.5K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号2301125944
企查查编码QVNMGKX93V
成立日期2020-02-14
联系地址Thôn Thiểm Xuyên, Xã Thụy Hòa, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KINH BẮC TECHNOLOGY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Thiểm Xuyên, Xã Tam Đa, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84367899091
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
391740塑料管件
392690其他塑料制品
854449绝缘电线
391739其他塑料管材
401519非医用橡胶手套
820411不可调扳手
761699其他铝制品
391910自粘塑料卷

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南35$191.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南27$135.4K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
FINE MS VINA Co., Ltd.越南8$55.8K其他锻钢制品、自粘塑料片

近期贸易明细

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-26单相交流电机Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南$80
2025-08-26静止变流器Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南$17
2025-08-26绝缘电线Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南$355
2025-08-26PET塑料片材Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南$57
2025-08-26焊接方钢管Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南$354
2025-08-26便携式电灯Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南$148
2025-08-26电气信号装置Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南$55
2025-08-26绘图仪器Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南$4
2025-08-26塑料管件Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南$11
2025-08-26钢铁螺钉螺栓Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南$84

相关企业 · 同类产品

Beijing Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →