Viet Green Trading & Investments Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 886 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại & Đầu Tư Việt Xanh
0
进口笔数
886
出口笔数
$0
进口金额
$8.70M
出口金额
—
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304833719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN45QW45M |
| 成立日期 | 2006-12-14 |
| 联系地址 | Số 52 Đường Vành Đai, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI & ĐẦU TƯ VIỆT XANH |
| 企业英文名称 | VIET GREEN TRADING & INVESTMENTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 52 Đường Vành Đai, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84862901182 |
| 邮箱 | info@vietxanh.net |
| 传真 | 0862901185 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 210310 | 酱油 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 150790 | 精制豆油 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210320 | 番茄调味汁 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 854 | $8.17M |
| 朝鲜 | 13 | $279.5K |
| 越南 | 19 | $255.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Home Operation | 柬埔寨 | 854 | $8.17M | 工业清洁制剂、氨基酸及酯类 |
| Korea Samjin Trade Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $279.5K | 酱油、番茄调味汁 |
| Green Home Operation | 越南 | 19 | $255.9K | 工业清洁制剂、氨基酸及酯类 |
近期贸易明细
出口(共 886)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 工业清洁制剂 | GREEN HOME OPERATION | 柬埔寨 | $2.2K |
| 2026-04-30 | 工业清洁制剂 | GREEN HOME OPERATION | 柬埔寨 | $2.6K |
| 2026-04-30 | 工业清洁制剂 | GREEN HOME OPERATION | 柬埔寨 | $2.4K |
| 2026-04-30 | 工业清洁制剂 | GREEN HOME OPERATION | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | GREEN HOME OPERATION | 柬埔寨 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | GREEN HOME OPERATION | 柬埔寨 | $874 |
| 2026-04-29 | 酱油 | GREEN HOME OPERATION | 柬埔寨 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | GREEN HOME OPERATION | 柬埔寨 | $886 |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | GREEN HOME OPERATION | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | GREEN HOME OPERATION | 柬埔寨 | $1.7K |