US MEDICOM CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH US MEDICOM
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$69.8K
出口金额
—
最近进口
2025-10-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601562314 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJX2ADW |
| 成立日期 | 2020-09-16 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Thái An, Xã Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AUDACE HEALTH |
| 企业英文名称 | US MEDICOM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Thái An, Xã Phú Lương, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84918625675 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $35.1K |
| 柬埔寨 | 4 | $34.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAMBATH SERY VATTANAC CO LTD | 越南 | 7 | $69.8K | 其他零售药品、皮质类固醇药品 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 其他食品制剂 | SAMBATH SERY VATTANAC CO LTD | 柬埔寨 | $2.4K |
| 2025-10-27 | 其他食品制剂 | SAMBATH SERY VATTANAC CO LTD | 柬埔寨 | $2.1K |
| 2025-10-27 | 其他食品制剂 | SAMBATH SERY VATTANAC CO LTD | 柬埔寨 | $5.4K |
| 2025-09-23 | 其他食品制剂 | SAMBATH SERY VATTANAC CO LTD | 柬埔寨 | $9.0K |
| 2025-07-29 | 其他食品制剂 | SAMBATH SERY VATTANAC CO LTD | 柬埔寨 | $8.5K |
| 2024-05-22 | 其他食品制剂 | SAMBATH SERY VATTANAC CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2024-05-22 | 其他食品制剂 | SAMBATH SERY VATTANAC CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2024-05-22 | 其他食品制剂 | SAMBATH SERY VATTANAC CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2023-12-19 | 其他食品制剂 | SAMBATH SERY VATTANAC CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2023-12-19 | 其他食品制剂 | SAMBATH SERY VATTANAC CO LTD | 越南 | $3.6K |