Minh Tien Solar Power Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NăNG LượNG MặT TRờI MINH TIếN
7
进口笔数
0
出口笔数
$64.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315807333 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMATDY83 |
| 成立日期 | 2019-07-22 |
| 联系地址 | 382/45 Phạm Thế Hiển, Phường 3, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI MINH TIẾN |
| 企业英文名称 | MINH TIEN SOLAR POWER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 382/45 Phạm Thế Hiển, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3511 - Sản xuất điện 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84938556420 |
| 邮箱 | tien.mitisolar@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854121 | 1W以下晶体管 |
| 854160 | 压电晶体 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $60.4K |
| 中国 | 4 | $3.2K |
| 德国 | 1 | $1.1K |
| 日本 | 1 | $58 |
| 菲律宾 | 1 | $22 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $60.4K | 光伏组件、皮带输送机 |
| Albis Plastic Far East Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 初级形态聚酰胺、聚碳酸酯 |
| Texas Instruments Southeast Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.3K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| Albis Plastic (Far East) Ltd. | 德国 | 1 | $1.1K | 聚氨酯、初级形态聚酰胺 |
| Wecheer S.A. | 瑞士 | 1 | $175 | 2公斤以下巧克力、其他电路开关装置 |
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 1 | $99 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-25 | 光伏组件 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $30.2K |
| 2025-10-25 | 光伏组件 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $30.2K |
| 2023-02-28 | ABS共聚物 | ALBIS PLASTIC FAR EAST LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-02-16 | 聚氨酯 | ALBIS PLASTIC (FAR EAST) LTD | 德国 | $1.1K |
| 2023-02-03 | 集成电路放大器 | TEXAS INSTRUMENTS SOUTHEAST ASIA PTE. LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2023-01-09 | 压电晶体 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 日本 | $58 |
| 2023-01-09 | 1W以下晶体管 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $19 |
| 2023-01-09 | 多层陶瓷电容 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 菲律宾 | $22 |
| 2023-01-04 | 其他电路开关装置 | WECHEER SA | 中国 | $175 |