Vietnam Industry of Energy Technology Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Kỹ Thuật Năng Lượng Việt Nam
37
进口笔数
0
出口笔数
$854.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-29
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106937000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGE5XQVB |
| 成立日期 | 2015-08-12 |
| 联系地址 | Tầng 1, Ô 9, Lô 7,Tổ 76, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP KỸ THUẬT NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM INDUSTRY OF ENERGY TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Ô 9, Lô 7,Tổ 76, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84966793235 |
| 邮箱 | Congtyenpo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841090 | 水轮机零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $280.9K |
| 中国 | 13 | $262.4K |
| 西班牙 | 6 | $170.5K |
| 德国 | 14 | $109.9K |
| 加拿大 | 2 | $17.6K |
| 英国 | 1 | $11.4K |
| 法国 | 1 | $901 |
| 美国 | 1 | $750 |
| 捷克 | 1 | $140 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KIRLOSKAR BROTHERS LIMITED | 印度 | 3 | $280.9K | 其他离心泵、泵零件 |
| AQUAX Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $170.5K | 水净化机械、非泡沫橡胶密封件 |
| Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $98.9K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $77.8K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Pingxiang City Holly Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $70.1K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Chongqing Water Turbine Works Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.1K | 水轮机零件、电动机及零件 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.7K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| db95c070cd801a59ca533a3132715da4 | 1 | $23.7K | ||
| Guangxi Fuhong Investment Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.8K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Harbin Regel Generator Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | 其他自动控制仪、高压继电器 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 液压气压阀门 | Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | $8.1K |
| 2026-01-29 | 电器装置零件 | Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | $174 |
| 2026-01-29 | 电器装置零件 | Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | $87 |
| 2026-01-29 | 液压气压阀门 | Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | $4.9K |
| 2025-12-03 | 液压气压阀门 | Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | $1.6K |
| 2025-12-03 | 液压气压阀门 | Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | $13.2K |
| 2025-12-03 | 液压气压阀门 | Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | $1.0K |
| 2025-10-24 | 水净化机械 | AQUAX PTE LTD | 西班牙 | $32.1K |
| 2025-09-25 | 水净化机械 | AQUAX PTE LTD | 西班牙 | $15.4K |
| 2025-08-21 | 水净化机械 | AQUAX PTE LTD | 西班牙 | $61.1K |