Vietnam Industry of Energy Technology Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 液压气压阀门

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Kỹ Thuật Năng Lượng Việt Nam

37
进口笔数
0
出口笔数
$854.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-29
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $251.9K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $640 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $251.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $183.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $901 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $79.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $640 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $251.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $183.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $901 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $79.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106937000
企查查编码QVNGE5XQVB
成立日期2015-08-12
联系地址Tầng 1, Ô 9, Lô 7,Tổ 76, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP KỸ THUẬT NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM INDUSTRY OF ENERGY TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 1, Ô 9, Lô 7,Tổ 76, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84966793235
邮箱Congtyenpo@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848120液压气压阀门
842121水净化机械
853649高压继电器
841391泵零件
841090水轮机零件
848330轴承座
850590磁铁及零件
902610液体流量计
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度3$280.9K
中国13$262.4K
西班牙6$170.5K
德国14$109.9K
加拿大2$17.6K
英国1$11.4K
法国1$901
美国1$750
捷克1$140

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KIRLOSKAR BROTHERS LIMITED印度3$280.9K其他离心泵、泵零件
AQUAX Pte. Ltd.新加坡6$170.5K水净化机械、非泡沫橡胶密封件
Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd.泰国9$98.9K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$77.8K其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品
Pingxiang City Holly Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$70.1K其他钢铁制品、电力控制板
Chongqing Water Turbine Works Co., Ltd.中国1$55.1K水轮机零件、电动机及零件
Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$27.7K不锈钢家用制品、塑料家用制品
db95c070cd801a59ca533a3132715da41$23.7K
Guangxi Fuhong Investment Management Co., Ltd.中国2$19.8K其他塑料制品、静止变流器
Harbin Regel Generator Technology Co., Ltd.中国1$14.7K其他自动控制仪、高压继电器

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-29液压气压阀门Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd.德国$8.1K
2026-01-29电器装置零件Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd.德国$174
2026-01-29电器装置零件Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd.德国$87
2026-01-29液压气压阀门Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd.德国$4.9K
2025-12-03液压气压阀门Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd.德国$1.6K
2025-12-03液压气压阀门Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd.德国$13.2K
2025-12-03液压气压阀门Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd.德国$1.0K
2025-10-24水净化机械AQUAX PTE LTD西班牙$32.1K
2025-09-25水净化机械AQUAX PTE LTD西班牙$15.4K
2025-08-21水净化机械AQUAX PTE LTD西班牙$61.1K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Industry of Energy Technology Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →