Thanh Khoi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 411 笔 · 主营 其他谷物残渣
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thanh Khôi
6
进口笔数
411
出口笔数
$421.5K
进口金额
$219.06M
出口金额
2025-06-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800540461 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAK6NWDW |
| 成立日期 | 2003-12-16 |
| 联系地址 | Số 724A, Quốc lộ 1A, ấp Phú Lợi, Xã Tân Phú Thạnh, Huyện Châu Thành A, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANH KHÔI |
| 企业英文名称 | THANH KHOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 724A, Quốc lộ 1A, ấp Phú Lợi, Xã Thạnh Xuân, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Mua bán, xuất nhập khẩu, gia công, sản xuất, chế biến thức ăn gia súc và nguyên liệu thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản. Mua bán, xuất nhập khẩu, gia công, xản xuất, chế biến mỡ cá tra, bột cá tra; nuôi trồng thuỷ sản. Mua bán, xuất nhập khẩu, gia công, sản xuất, chế biến, xay xát các mặt hàng nông sản, thuỷ sản, lương thực, gạo, tấm, cám. Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 电话 | 02933848661 |
| 传真 | 02933848925 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230240 | 其他谷物残渣 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847982 | 混合机 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230240 | 其他谷物残渣 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 150420 | 鱼油脂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $335.3K |
| 越南 | 1 | $85.5K |
| 德国 | 1 | $738 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $102.64M |
| 中国 | 348 | $80.28M |
| 新加坡 | 7 | $27.42M |
| 泰国 | 18 | $7.40M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rongcheng Pingfang Fishery Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $316.8K | 工业干燥机、食品加工机械 |
| Fujian Guangliang International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $85.5K | 其他谷物残渣 |
| Luohe Tengao Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.5K | 单轴拖拉机、温控处理设备 |
| Neste Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $738 | 圆珠笔 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neste Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $128.80M | 鱼油脂、其他牛脂 |
| China National Township Enterprises Co., Ltd. | 中国 | 104 | $38.68M | 鱼虾粉粒、其他热带木材 |
| Guangdong Haid Group Co., Ltd. | 中国 | 21 | $8.50M | 鱼虾粉粒 |
| Guangzhou Yuzhou Grain & Oil Trading Co., Ltd. | 中国 | 50 | $7.58M | 其他谷物残渣 |
| China SDIC International Trade Co., Ltd. | 中国 | 56 | $7.50M | 木薯淀粉、其他谷物残渣 |
| Fishmeal Marketing Development Co., Ltd. | 泰国 | 18 | $7.40M | 鱼虾粉粒 |
| SDIC Agricultural Products Supply Chain Beijing Co., Ltd. | 中国 | 33 | $4.70M | 其他谷物残渣 |
| Guangzhou Wai Guang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 32 | $4.70M | 其他谷物残渣、碎米 |
| Xiamen C&D Commodities Ltd. | 中国 | 13 | $2.42M | 鱼虾粉粒、其他谷物残渣 |
| Guangdong Congyueda Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $2.01M | 碎米、其他谷物残渣 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-28 | 皮带输送机 | Luohe Tengao Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $18.5K |
| 2025-03-25 | 农产品干燥机 | RONGCHENG PINGFANG FISHERY MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $65.0K |
| 2024-02-23 | 其他谷物残渣 | FUJIAN GUANGLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $85.5K |
| 2023-10-31 | 非窗式空调机 | RONGCHENG PINGFANG FISHERY MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $15.0K |
| 2023-10-31 | 其他制冷设备 | RONGCHENG PINGFANG FISHERY MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $42.0K |
| 2023-06-22 | 圆珠笔 | NESTE ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $369 |
| 2023-06-22 | 圆珠笔 | NESTE ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $369 |
| 2023-03-23 | 混合机 | RONGCHENG PINGFANG FISHERY MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $6.8K |
| 2023-03-23 | 工业干燥机 | RONGCHENG PINGFANG FISHERY MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $188.0K |
出口(共 411)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 鱼虾粉粒 | Fishmeal Marketing Development Co., Ltd. | 泰国 | $262.6K |
| 2026-04-24 | 其他谷物残渣 | GUANGZHOU LIGHT HOLDINGS GENERAL MERCHANDISE I. & E. LTD | — | $117.3K |
| 2026-04-21 | 其他谷物残渣 | GUANGZHOU YUZHOU GRAIN & OIL TRADING CO LTD | 中国 | $124.2K |
| 2026-04-21 | 鱼虾粉粒 | CHINA NATIONAL TOWNSHIP ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $426.0K |
| 2026-04-21 | 其他谷物残渣 | GUANGZHOU LIGHT HOLDINGS GENERAL MERCHANDISE I. & E. LTD | — | $125.0K |
| 2026-04-21 | 其他谷物残渣 | GUANGZHOU YUZHOU GRAIN & OIL TRADING CO LTD | 中国 | $125.0K |
| 2026-04-21 | 其他谷物残渣 | GUANGZHOU LIGHT HOLDINGS GENERAL MERCHANDISE I. & E. LTD | — | $124.6K |
| 2026-04-17 | 鱼虾粉粒 | CHINA NATIONAL TOWNSHIP ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $426.0K |
| 2026-04-13 | 鱼油脂 | NESTE SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $2.90M |
| 2026-04-13 | 其他谷物残渣 | GUANGZHOU YUZHOU GRAIN & OIL TRADING CO LTD | 中国 | $124.8K |