Thanh Khoi Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 411 笔 · 主营 其他谷物残渣

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thanh Khôi

6
进口笔数
411
出口笔数
$421.5K
进口金额
$219.06M
出口金额
2025-06-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.28M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $825.9K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.70M · 7 笔2023-10进口 $57.0K · 1 笔出口 $8.11M · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.59M · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.82M · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.68M · 10 笔2024-02进口 $85.5K · 1 笔出口 $3.84M · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.73M · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.55M · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.62M · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.36M · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.38M · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.77M · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.63M · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.97M · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.15M · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.94M · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 10 笔2025-03进口 $65.0K · 1 笔出口 $7.30M · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.28M · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.29M · 14 笔2025-06进口 $18.5K · 1 笔出口 $4.57M · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.50M · 21 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.89M · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.01M · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.65M · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.13M · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.87M · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.17M · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.31M · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $825.9K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.70M · 7 笔2023-10进口 $57.0K · 1 笔出口 $8.11M · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.59M · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.82M · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.68M · 10 笔2024-02进口 $85.5K · 1 笔出口 $3.84M · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.73M · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.55M · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.62M · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.36M · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.38M · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.77M · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.63M · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.97M · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.15M · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.94M · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 10 笔2025-03进口 $65.0K · 1 笔出口 $7.30M · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.28M · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.29M · 14 笔2025-06进口 $18.5K · 1 笔出口 $4.57M · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.50M · 21 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.89M · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.01M · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.65M · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.13M · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.87M · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.17M · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.31M · 18 笔

工商档案

企业注册号1800540461
企查查编码QVNAK6NWDW
成立日期2003-12-16
联系地址Số 724A, Quốc lộ 1A, ấp Phú Lợi, Xã Tân Phú Thạnh, Huyện Châu Thành A, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THANH KHÔI
企业英文名称THANH KHOI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 724A, Quốc lộ 1A, ấp Phú Lợi, Xã Thạnh Xuân, TP Cần Thơ
经营范围Mua bán, xuất nhập khẩu, gia công, sản xuất, chế biến thức ăn gia súc và nguyên liệu thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản. Mua bán, xuất nhập khẩu, gia công, xản xuất, chế biến mỡ cá tra, bột cá tra; nuôi trồng thuỷ sản. Mua bán, xuất nhập khẩu, gia công, sản xuất, chế biến, xay xát các mặt hàng nông sản, thuỷ sản, lương thực, gạo, tấm, cám. Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
电话02933848661
传真02933848925
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230240其他谷物残渣
841582非窗式空调机
841869其他制冷设备
841934农产品干燥机
841939工业干燥机
842833皮带输送机
847982混合机
960810圆珠笔

出口

HS 编码产品
230240其他谷物残渣
230120鱼虾粉粒
150420鱼油脂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$335.3K
越南1$85.5K
德国1$738

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南31$102.64M
中国348$80.28M
新加坡7$27.42M
泰国18$7.40M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rongcheng Pingfang Fishery Machinery Co., Ltd.中国3$316.8K工业干燥机、食品加工机械
Fujian Guangliang International Trade Co., Ltd.越南1$85.5K其他谷物残渣
Luohe Tengao Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.中国1$18.5K单轴拖拉机、温控处理设备
Neste Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1$738圆珠笔

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Neste Singapore Pte. Ltd.新加坡33$128.80M鱼油脂、其他牛脂
China National Township Enterprises Co., Ltd.中国104$38.68M鱼虾粉粒、其他热带木材
Guangdong Haid Group Co., Ltd.中国21$8.50M鱼虾粉粒
Guangzhou Yuzhou Grain & Oil Trading Co., Ltd.中国50$7.58M其他谷物残渣
China SDIC International Trade Co., Ltd.中国56$7.50M木薯淀粉、其他谷物残渣
Fishmeal Marketing Development Co., Ltd.泰国18$7.40M鱼虾粉粒
SDIC Agricultural Products Supply Chain Beijing Co., Ltd.中国33$4.70M其他谷物残渣
Guangzhou Wai Guang Supply Chain Management Co., Ltd.中国32$4.70M其他谷物残渣、碎米
Xiamen C&D Commodities Ltd.中国13$2.42M鱼虾粉粒、其他谷物残渣
Guangdong Congyueda Trading Co., Ltd.中国18$2.01M碎米、其他谷物残渣

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-28皮带输送机Luohe Tengao Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.中国$18.5K
2025-03-25农产品干燥机RONGCHENG PINGFANG FISHERY MACHINERY CO., LTD.中国$65.0K
2024-02-23其他谷物残渣FUJIAN GUANGLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD越南$85.5K
2023-10-31非窗式空调机RONGCHENG PINGFANG FISHERY MACHINERY CO., LTD.中国$15.0K
2023-10-31其他制冷设备RONGCHENG PINGFANG FISHERY MACHINERY CO., LTD.中国$42.0K
2023-06-22圆珠笔NESTE ASIA PACIFIC PTE LTD德国$369
2023-06-22圆珠笔NESTE ASIA PACIFIC PTE LTD德国$369
2023-03-23混合机RONGCHENG PINGFANG FISHERY MACHINERY CO., LTD.中国$6.8K
2023-03-23工业干燥机RONGCHENG PINGFANG FISHERY MACHINERY CO., LTD.中国$188.0K

出口(共 411)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29鱼虾粉粒Fishmeal Marketing Development Co., Ltd.泰国$262.6K
2026-04-24其他谷物残渣GUANGZHOU LIGHT HOLDINGS GENERAL MERCHANDISE I. & E. LTD$117.3K
2026-04-21其他谷物残渣GUANGZHOU YUZHOU GRAIN & OIL TRADING CO LTD中国$124.2K
2026-04-21鱼虾粉粒CHINA NATIONAL TOWNSHIP ENTERPRISES CO LTD中国$426.0K
2026-04-21其他谷物残渣GUANGZHOU LIGHT HOLDINGS GENERAL MERCHANDISE I. & E. LTD$125.0K
2026-04-21其他谷物残渣GUANGZHOU YUZHOU GRAIN & OIL TRADING CO LTD中国$125.0K
2026-04-21其他谷物残渣GUANGZHOU LIGHT HOLDINGS GENERAL MERCHANDISE I. & E. LTD$124.6K
2026-04-17鱼虾粉粒CHINA NATIONAL TOWNSHIP ENTERPRISES CO LTD中国$426.0K
2026-04-13鱼油脂NESTE SINGAPORE PTE LTD新加坡$2.90M
2026-04-13其他谷物残渣GUANGZHOU YUZHOU GRAIN & OIL TRADING CO LTD中国$124.8K

相关企业 · 同类产品

Thanh Khoi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →