PHUONG LINH LAN CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHươNG LINH LAN
2
进口笔数
0
出口笔数
$744
进口金额
$0
出口金额
2024-12-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402160099 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA0DX7JK |
| 成立日期 | 2022-08-02 |
| 联系地址 | 26 Thanh Lương 15, Phường Hòa Xuân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG LINH LAN |
| 企业英文名称 | PHUONG LINH LAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0914040408 |
| 邮箱 | phuonglinhlancompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $668 |
| 中国台湾 | 1 | $76 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHENG DA GLOBAL LTD | 中国台湾 | 2 | $744 | 玻璃容器、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 不锈钢家用制品 | CHENG DA GLOBAL LTD | 日本 | $164 |
| 2024-12-31 | 不锈钢家用制品 | CHENG DA GLOBAL LTD | 日本 | $22 |
| 2024-12-31 | 不锈钢家用制品 | CHENG DA GLOBAL LTD | 日本 | $72 |
| 2024-12-31 | 不锈钢家用制品 | CHENG DA GLOBAL LTD | 日本 | $85 |
| 2024-12-31 | 不锈钢家用制品 | CHENG DA GLOBAL LTD | 日本 | $74 |
| 2024-12-31 | 不锈钢家用制品 | CHENG DA GLOBAL LTD | 日本 | $136 |
| 2024-12-31 | 不锈钢家用制品 | CHENG DA GLOBAL LTD | 日本 | $50 |
| 2024-12-31 | 不锈钢家用制品 | CHENG DA GLOBAL LTD | 日本 | $32 |
| 2024-12-31 | 不锈钢家用制品 | CHENG DA GLOBAL LTD | 日本 | $33 |
| 2024-12-27 | 玻璃容器 | CHENG DA GLOBAL LTD | 中国台湾 | $76 |