Phuong Trang Bac Giang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 针叶木化学浆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHươNG TRANG BắC GIANG
30
进口笔数
0
出口笔数
$9.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400822551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMKF6EH1 |
| 成立日期 | 2017-09-25 |
| 联系地址 | Số 128 đường Đào Sư Tích, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG TRANG BẮC GIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 128 đường Đào Sư Tích, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84386509168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470321 | 针叶木化学浆 |
| 470329 | 非针叶木化学浆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 6 | $3.41M |
| 加拿大 | 11 | $2.94M |
| 美国 | 6 | $1.73M |
| 瑞典 | 4 | $907.3K |
| 芬兰 | 1 | $335.0K |
| 巴西 | 1 | $277.1K |
| 德国 | 1 | $228.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Domtar Inc. Dba Skookumchuck Pulp | 加拿大 | 6 | $2.16M | 针叶木化学浆 |
| April International Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.79M | 未涂布印刷纸卷、未涂布印刷纸 |
| APP China Trading Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $1.62M | 非针叶木化学浆、混合制浆木浆 |
| Ekman Pulp & Paper Ltd. | 美国 | 3 | $1.12M | 针叶木化学浆、混合制浆木浆 |
| Elöf Hansson Trade AB | 瑞典 | 3 | $776.5K | 多层涂布纸板、漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| CATALYST PULP AND PAPER SALES INC. | 4 | $613.4K | 未涂布纸≤150克、针叶木化学浆 | |
| Domtar Paper Co., LLC | 美国 | 3 | $612.7K | 针叶木化学浆、非针叶木化学浆 |
| 7705b9cad1266efc96b4eddb1fc7c0a9 | 2 | $563.9K | ||
| Central National-Gottesman Inc. | 巴西 | 1 | $277.1K | 非针叶木化学浆、未涂布牛皮纸 |
| HOWE SOUND PULP & PAPER CORPORATION | 1 | $169.7K | 针叶木化学浆 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 针叶木化学浆 | DOMTAR PAPER CO LLC | 美国 | $284.0K |
| 2025-12-19 | 针叶木化学浆 | Domtar Inc. Dba Skookumchuck Pulp | 加拿大 | $14.2K |
| 2025-12-19 | 针叶木化学浆 | DOMTAR INC DBA SKOOKUMCHUCK PULP | 加拿大 | $650.7K |
| 2025-12-08 | 针叶木化学浆 | DOMTAR INC DBA SKOOKUMCHUCK PULP | 加拿大 | $592.7K |
| 2025-10-13 | 针叶木化学浆 | DOMTAR PAPER CO LLC | 美国 | $12.1K |
| 2025-10-13 | 针叶木化学浆 | DOMTAR PAPER CO LLC | 美国 | $316.6K |
| 2025-10-13 | 针叶木化学浆 | CENTRAL NATIONAL ASIA LTD | 瑞典 | $130.8K |
| 2025-08-25 | 针叶木化学浆 | Domtar Inc. Dba Skookumchuck Pulp | 加拿大 | $29.1K |
| 2025-08-14 | 针叶木化学浆 | DOMTAR INC DBA SKOOKUMCHUCK PULP | 加拿大 | $439.4K |
| 2025-08-08 | 针叶木化学浆 | DOMTAR INC DBA SKOOKUMCHUCK PULP | 加拿大 | $434.9K |